hyperactivities

[Mỹ]/ˌhaɪpərækˈtɪvɪtiz/
[Anh]/ˌhaɪpərækˈtɪvɪtiz/

Dịch

n.các mức độ hoạt động cực đoan

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperactivities in children

tăng động ở trẻ em

manage hyperactivities

quản lý chứng tăng động

hyperactivities and adhd

tăng động và adhd

hyperactivities in schools

tăng động ở trường học

reduce hyperactivities

giảm chứng tăng động

hyperactivities assessment

đánh giá chứng tăng động

hyperactivities treatment

điều trị chứng tăng động

hyperactivities symptoms

triệu chứng của chứng tăng động

hyperactivities management

quản lý chứng tăng động

hyperactivities research

nghiên cứu về chứng tăng động

Câu ví dụ

children with hyperactivities often struggle to focus in class.

Trẻ em bị rối loạn tăng động thường gặp khó khăn trong việc tập trung tại lớp học.

parents should seek professional help for hyperactivities in their children.

Các bậc cha mẹ nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp cho trẻ em bị rối loạn tăng động.

hyperactivities can lead to challenges in social interactions.

Rối loạn tăng động có thể dẫn đến những thách thức trong giao tiếp xã hội.

therapies for hyperactivities often include behavioral interventions.

Các liệu pháp điều trị chứng rối loạn tăng động thường bao gồm các biện pháp can thiệp hành vi.

teachers can implement strategies to manage hyperactivities in the classroom.

Giáo viên có thể thực hiện các chiến lược để quản lý chứng rối loạn tăng động trong lớp học.

physical activities can help reduce symptoms of hyperactivities.

Các hoạt động thể chất có thể giúp giảm các triệu chứng của chứng rối loạn tăng động.

understanding hyperactivities is crucial for effective parenting.

Hiểu rõ về chứng rối loạn tăng động là điều quan trọng để nuôi dạy con cái hiệu quả.

hyperactivities may require a combination of medication and therapy.

Chứng rối loạn tăng động có thể cần sự kết hợp giữa thuốc men và liệu pháp điều trị.

monitoring diet can also play a role in managing hyperactivities.

Việc theo dõi chế độ ăn uống cũng có thể đóng vai trò trong việc quản lý chứng rối loạn tăng động.

support groups can provide assistance for families dealing with hyperactivities.

Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình phải đối mặt với chứng rối loạn tăng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay