hyperbolist comment
phản hồi hyperbolist
hyperbolist style
phong cách hyperbolist
hyperbolist expression
biểu đạt hyperbolist
hyperbolist claim
khẳng định hyperbolist
hyperbolist argument
luận điểm hyperbolist
hyperbolist rhetoric
tu từ hyperbolist
hyperbolist narrative
truyện kể hyperbolist
hyperbolist statement
tuyên bố hyperbolist
hyperbolist portrayal
sự thể hiện hyperbolist
hyperbolist viewpoint
quan điểm hyperbolist
the hyperbolist exaggerated the story for dramatic effect.
người cường điệu đã cường điệu hóa câu chuyện để tạo hiệu ứng kịch tính.
many people consider him a hyperbolist due to his outlandish claims.
rất nhiều người coi anh ta là một người cường điệu vì những tuyên bố thái quá của anh ta.
as a hyperbolist, she often embellishes her experiences.
với tư cách là một người cường điệu, cô ấy thường tô điểm cho những kinh nghiệm của mình.
the hyperbolist's tales captivated the audience.
những câu chuyện của người cường điệu đã thu hút khán giả.
being a hyperbolist, he loves to tell tall tales.
là một người cường điệu, anh ấy thích kể những câu chuyện khoác lác.
her reputation as a hyperbolist made people skeptical of her claims.
danh tiếng của cô ấy là một người cường điệu khiến mọi người hoài nghi những tuyên bố của cô ấy.
the hyperbolist's humor often relies on exaggeration.
phú họa của người cường điệu thường dựa vào sự cường điệu.
he embraced his identity as a hyperbolist and entertained everyone.
anh ấy chấp nhận danh tính của mình là một người cường điệu và vui vẻ cùng mọi người.
the hyperbolist claimed to have climbed the highest mountain in one day.
người cường điệu tuyên bố đã leo lên đỉnh cao nhất của ngọn núi trong một ngày.
people often enjoy the stories of a hyperbolist for their creativity.
mọi người thường thích những câu chuyện của một người cường điệu vì sự sáng tạo của chúng.
hyperbolist comment
phản hồi hyperbolist
hyperbolist style
phong cách hyperbolist
hyperbolist expression
biểu đạt hyperbolist
hyperbolist claim
khẳng định hyperbolist
hyperbolist argument
luận điểm hyperbolist
hyperbolist rhetoric
tu từ hyperbolist
hyperbolist narrative
truyện kể hyperbolist
hyperbolist statement
tuyên bố hyperbolist
hyperbolist portrayal
sự thể hiện hyperbolist
hyperbolist viewpoint
quan điểm hyperbolist
the hyperbolist exaggerated the story for dramatic effect.
người cường điệu đã cường điệu hóa câu chuyện để tạo hiệu ứng kịch tính.
many people consider him a hyperbolist due to his outlandish claims.
rất nhiều người coi anh ta là một người cường điệu vì những tuyên bố thái quá của anh ta.
as a hyperbolist, she often embellishes her experiences.
với tư cách là một người cường điệu, cô ấy thường tô điểm cho những kinh nghiệm của mình.
the hyperbolist's tales captivated the audience.
những câu chuyện của người cường điệu đã thu hút khán giả.
being a hyperbolist, he loves to tell tall tales.
là một người cường điệu, anh ấy thích kể những câu chuyện khoác lác.
her reputation as a hyperbolist made people skeptical of her claims.
danh tiếng của cô ấy là một người cường điệu khiến mọi người hoài nghi những tuyên bố của cô ấy.
the hyperbolist's humor often relies on exaggeration.
phú họa của người cường điệu thường dựa vào sự cường điệu.
he embraced his identity as a hyperbolist and entertained everyone.
anh ấy chấp nhận danh tính của mình là một người cường điệu và vui vẻ cùng mọi người.
the hyperbolist claimed to have climbed the highest mountain in one day.
người cường điệu tuyên bố đã leo lên đỉnh cao nhất của ngọn núi trong một ngày.
people often enjoy the stories of a hyperbolist for their creativity.
mọi người thường thích những câu chuyện của một người cường điệu vì sự sáng tạo của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay