hyperchromic reaction
phản ứng tăng màu
hyperchromic condition
tình trạng tăng màu
hyperchromic feature
đặc điểm tăng màu
hyperchromic cells
tế bào tăng màu
hyperchromic lesions
bệnh lý tăng màu
hyperchromic staining
tạo màu tăng cường
hyperchromic area
khu vực tăng màu
hyperchromic response
phản ứng tăng màu
hyperchromic spots
điểm tăng màu
hyperchromic tissue
mô tăng màu
the tumor showed hyperchromic nuclei under the microscope.
khối u cho thấy nhân tăng sắc dưới kính hiển vi.
hyperchromic cells can indicate malignancy in biopsies.
tế bào tăng sắc có thể cho thấy khả năng ác tính trong sinh thiết.
doctors often look for hyperchromic changes in tissue samples.
các bác sĩ thường tìm kiếm những thay đổi tăng sắc trong mẫu mô.
hyperchromic staining is a common feature in certain cancers.
tăng nhuộm sắc là một đặc điểm phổ biến ở một số bệnh ung thư nhất định.
research shows hyperchromic patterns are linked to genetic mutations.
nghiên cứu cho thấy các kiểu hình tăng sắc liên quan đến các đột biến di truyền.
increased hyperchromic cells may suggest a progression of disease.
tăng số lượng tế bào tăng sắc có thể cho thấy sự tiến triển của bệnh.
pathologists evaluate hyperchromic characteristics during diagnosis.
các nhà bệnh lý đánh giá các đặc điểm tăng sắc trong quá trình chẩn đoán.
hyperchromic areas in the tissue can indicate inflammation.
các vùng tăng sắc trong mô có thể cho thấy tình trạng viêm.
identifying hyperchromic features can aid in early detection.
việc xác định các đặc điểm tăng sắc có thể hỗ trợ phát hiện sớm.
hyperchromic lesions require further investigation to determine their nature.
các tổn thương tăng sắc cần được điều tra thêm để xác định bản chất của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay