hypercorrection

[Mỹ]/ˌhaɪpəˈkəːrɛkʃən/
[Anh]/ˌhaɪpərkəˈrɛkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động sửa chữa một cái gì đó theo cách quá mức hoặc quá tỉ mỉ
Word Forms
số nhiềuhypercorrections

Cụm từ & Cách kết hợp

hypercorrection error

lỗi quá sửa

hypercorrection phenomenon

hiện tượng quá sửa

hypercorrection example

ví dụ về quá sửa

hypercorrection effect

tác động của quá sửa

hypercorrection usage

sử dụng quá sửa

hypercorrection rule

quy tắc quá sửa

hypercorrection case

trường hợp quá sửa

hypercorrection trend

xu hướng quá sửa

hypercorrection issue

vấn đề về quá sửa

hypercorrection mistake

sai lầm về quá sửa

Câu ví dụ

her hypercorrection of the grammar made the sentence awkward.

Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy khiến câu trở nên khó khăn.

he often falls into hypercorrection when speaking in formal settings.

Anh ấy thường xuyên mắc phải hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi nói trong các tình huống trang trọng.

hypercorrection can lead to misunderstandings in communication.

Việc sửa ngữ pháp quá mức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

teachers should be aware of hypercorrection in students' writing.

Giáo viên nên nhận thức về hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức trong bài viết của học sinh.

her hypercorrection was evident in the way she pronounced certain words.

Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy phát âm một số từ.

he corrected his pronunciation, but it turned into hypercorrection.

Anh ấy đã sửa cách phát âm của mình, nhưng nó lại trở thành hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức.

hypercorrection is often a result of trying too hard to sound educated.

Việc sửa ngữ pháp quá mức thường là kết quả của việc cố gắng quá sức để nghe có vẻ có học thức.

she was embarrassed by her hypercorrection during the presentation.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì việc sửa ngữ pháp quá mức của mình trong suốt buổi thuyết trình.

many people experience hypercorrection when learning a new language.

Nhiều người trải qua hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi học một ngôn ngữ mới.

hypercorrection can sometimes make speech sound unnatural.

Việc sửa ngữ pháp quá mức đôi khi có thể khiến giọng nói nghe không tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay