| số nhiều | hypercorrections |
hypercorrection error
lỗi quá sửa
hypercorrection phenomenon
hiện tượng quá sửa
hypercorrection example
ví dụ về quá sửa
hypercorrection effect
tác động của quá sửa
hypercorrection usage
sử dụng quá sửa
hypercorrection rule
quy tắc quá sửa
hypercorrection case
trường hợp quá sửa
hypercorrection trend
xu hướng quá sửa
hypercorrection issue
vấn đề về quá sửa
hypercorrection mistake
sai lầm về quá sửa
her hypercorrection of the grammar made the sentence awkward.
Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy khiến câu trở nên khó khăn.
he often falls into hypercorrection when speaking in formal settings.
Anh ấy thường xuyên mắc phải hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi nói trong các tình huống trang trọng.
hypercorrection can lead to misunderstandings in communication.
Việc sửa ngữ pháp quá mức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
teachers should be aware of hypercorrection in students' writing.
Giáo viên nên nhận thức về hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức trong bài viết của học sinh.
her hypercorrection was evident in the way she pronounced certain words.
Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy phát âm một số từ.
he corrected his pronunciation, but it turned into hypercorrection.
Anh ấy đã sửa cách phát âm của mình, nhưng nó lại trở thành hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức.
hypercorrection is often a result of trying too hard to sound educated.
Việc sửa ngữ pháp quá mức thường là kết quả của việc cố gắng quá sức để nghe có vẻ có học thức.
she was embarrassed by her hypercorrection during the presentation.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì việc sửa ngữ pháp quá mức của mình trong suốt buổi thuyết trình.
many people experience hypercorrection when learning a new language.
Nhiều người trải qua hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi học một ngôn ngữ mới.
hypercorrection can sometimes make speech sound unnatural.
Việc sửa ngữ pháp quá mức đôi khi có thể khiến giọng nói nghe không tự nhiên.
hypercorrection error
lỗi quá sửa
hypercorrection phenomenon
hiện tượng quá sửa
hypercorrection example
ví dụ về quá sửa
hypercorrection effect
tác động của quá sửa
hypercorrection usage
sử dụng quá sửa
hypercorrection rule
quy tắc quá sửa
hypercorrection case
trường hợp quá sửa
hypercorrection trend
xu hướng quá sửa
hypercorrection issue
vấn đề về quá sửa
hypercorrection mistake
sai lầm về quá sửa
her hypercorrection of the grammar made the sentence awkward.
Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy khiến câu trở nên khó khăn.
he often falls into hypercorrection when speaking in formal settings.
Anh ấy thường xuyên mắc phải hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi nói trong các tình huống trang trọng.
hypercorrection can lead to misunderstandings in communication.
Việc sửa ngữ pháp quá mức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
teachers should be aware of hypercorrection in students' writing.
Giáo viên nên nhận thức về hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức trong bài viết của học sinh.
her hypercorrection was evident in the way she pronounced certain words.
Việc sửa ngữ pháp quá mức của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy phát âm một số từ.
he corrected his pronunciation, but it turned into hypercorrection.
Anh ấy đã sửa cách phát âm của mình, nhưng nó lại trở thành hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức.
hypercorrection is often a result of trying too hard to sound educated.
Việc sửa ngữ pháp quá mức thường là kết quả của việc cố gắng quá sức để nghe có vẻ có học thức.
she was embarrassed by her hypercorrection during the presentation.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì việc sửa ngữ pháp quá mức của mình trong suốt buổi thuyết trình.
many people experience hypercorrection when learning a new language.
Nhiều người trải qua hiện tượng sửa ngữ pháp quá mức khi học một ngôn ngữ mới.
hypercorrection can sometimes make speech sound unnatural.
Việc sửa ngữ pháp quá mức đôi khi có thể khiến giọng nói nghe không tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay