hyperhydration

[Mỹ]/ˌhaɪpərhaɪˈdreɪʃən/
[Anh]/ˌhaɪpərhaɪˈdreɪʃən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperhydration syndrome

prevent hyperhydration

hyperhydration risk

causes hyperhydration

hyperhydration symptoms

acute hyperhydration

severe hyperhydration

treating hyperhydration

hyperhydration treatment

chronic hyperhydration

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay