hypohydration

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊhaɪˈdreɪʃən/
[Anh]/ˌhaɪpoʊhaɪˈdreɪʃən/

Dịch

n. Tình trạng y tế khi cơ thể có lượng nước không đủ trong các mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

severe hypohydration

Việt Nam dịch thuật

chronic hypohydration

Việt Nam dịch thuật

hypohydration symptoms

Việt Nam dịch thuật

risk of hypohydration

Việt Nam dịch thuật

prevent hypohydration

Việt Nam dịch thuật

treating hypohydration

Việt Nam dịch thuật

hypohydration effects

Việt Nam dịch thuật

hypohydration state

Việt Nam dịch thuật

causes hypohydration

Việt Nam dịch thuật

hypohydration levels

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

mild hypohydration can impair cognitive performance even before thirst is perceived.

Việc mất nước nhẹ có thể làm suy giảm hiệu suất nhận thức ngay cả trước khi cảm giác khát xuất hiện.

exercise-induced hypohydration significantly reduces athletic endurance and stamina.

Việc mất nước do vận động làm giảm đáng kể sức bền và sức chịu đựng thể thao.

chronic hypohydration may contribute to kidney stones and urinary tract infections.

Việc mất nước mãn tính có thể góp phần gây ra sỏi thận và nhiễm trùng đường tiết niệu.

severe hypohydration requires immediate medical intervention and fluid replacement.

Việc mất nước nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức và thay thế chất lỏng.

elderly individuals face increased risk of hypohydration due to diminished thirst sensation.

Người cao tuổi đối mặt với nguy cơ mất nước cao hơn do cảm giác khát giảm sút.

hot environments accelerate the development of hypohydration during physical activity.

Môi trường nóng làm tăng tốc độ phát triển của tình trạng mất nước trong khi vận động.

hypohydration impairs thermoregulation and increases core body temperature during exercise.

Việc mất nước làm suy giảm khả năng điều hòa nhiệt và làm tăng nhiệt độ cơ thể trong khi tập luyện.

even mild hypohydration affects mood and increases perceived exertion during workouts.

Ngay cả việc mất nước nhẹ cũng ảnh hưởng đến tâm trạng và làm tăng cảm giác mệt mỏi trong khi tập luyện.

professional athletes monitor hydration status to prevent hypohydration before competitions.

Vận động viên chuyên nghiệp theo dõi tình trạng hydrat hóa để ngăn ngừa mất nước trước các cuộc thi.

hypohydration results in decreased blood volume and reduced cardiac output.

Việc mất nước dẫn đến thể tích máu giảm và lượng máu tim bơm ra giảm.

infants and young children are particularly vulnerable to hypohydration from diarrhea.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị mất nước do tiêu chảy.

certain medications can increase the risk of hypohydration by promoting fluid loss.

Một số loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ mất nước bằng cách thúc đẩy mất chất lỏng.

mild hypohydration reduces reaction time and impairs decision-making abilities.

Việc mất nước nhẹ làm giảm thời gian phản ứng và làm suy giảm khả năng ra quyết định.

athletes experiencing hypohydration show decreased sprint performance and coordination.

Vận động viên bị mất nước thể hiện hiệu suất chạy nước rút giảm và sự phối hợp kém hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay