hypericum

[Mỹ]/ˈhaɪpərɪkəm/
[Anh]/ˈhaɪpərɪkəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi của các loài cây có hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

hypericum extract

chiết xuất hypericum

hypericum oil

dầu hypericum

hypericum tea

trà hypericum

hypericum benefits

lợi ích của hypericum

hypericum dosage

liều dùng hypericum

hypericum tincture

dung dịch hypericum

hypericum supplement

thực phẩm bổ sung hypericum

hypericum properties

tính chất của hypericum

hypericum flowers

hoa hypericum

hypericum extractives

chất chiết từ hypericum

Câu ví dụ

hypericum is often used in herbal medicine.

Hypericum thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people take hypericum for mood enhancement.

Nhiều người dùng Hypericum để cải thiện tâm trạng.

the oil extracted from hypericum has soothing properties.

Dầu chiết xuất từ Hypericum có đặc tính làm dịu.

hypericum can be found in various forms, including capsules.

Hypericum có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả viên nang.

some studies suggest that hypericum may help with anxiety.

Một số nghiên cứu cho thấy Hypericum có thể giúp giảm lo lắng.

hypericum is known for its bright yellow flowers.

Hypericum nổi tiếng với những bông hoa màu vàng tươi.

people often use hypericum tea for relaxation.

Người ta thường dùng trà Hypericum để thư giãn.

hypericum should be taken with caution when using other medications.

Hypericum nên được sử dụng thận trọng khi dùng các loại thuốc khác.

in traditional medicine, hypericum has a long history of use.

Trong y học truyền thống, Hypericum có lịch sử sử dụng lâu dài.

some people may experience side effects from hypericum.

Một số người có thể gặp tác dụng phụ từ Hypericum.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay