hyperlink

[Mỹ]/ˈhaɪpəlɪŋk/
[Anh]/ˈhaɪpərlɪŋk/

Dịch

n. một tham chiếu hoặc liên kết trong một tài liệu kết nối đến một tài liệu hoặc nguồn tài nguyên khác, thường được kích hoạt bằng cách nhấp chuột.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperlink here

liên kết ở đây

click hyperlink

nhấp vào liên kết

add hyperlink

thêm liên kết

hyperlinked text

văn bản có liên kết

hyperlink within

liên kết bên trong

broken hyperlink

liên kết bị hỏng

insert hyperlink

chèn liên kết

hyperlink management

quản lý liên kết

check hyperlink

kiểm tra liên kết

hyperlink destination

đích đến của liên kết

Câu ví dụ

click the hyperlink to access the full report.

nhấp vào siêu liên kết để truy cập báo cáo đầy đủ.

the webpage contained a broken hyperlink.

trang web chứa một siêu liên kết bị hỏng.

i copied the hyperlink into my document.

tôi đã sao chép siêu liên kết vào tài liệu của mình.

double-click the hyperlink to open the new page.

nhấp đúp vào siêu liên kết để mở trang mới.

the email included a hyperlink to the registration form.

email có chứa siêu liên kết đến biểu mẫu đăng ký.

verify the hyperlink before you click it.

xác minh siêu liên kết trước khi bạn nhấp vào nó.

the website uses several external hyperlinks.

trang web sử dụng nhiều siêu liên kết bên ngoài.

i found a useful hyperlink on the forum.

tôi đã tìm thấy một siêu liên kết hữu ích trên diễn đàn.

the document has an embedded hyperlink.

tài liệu có một siêu liên kết nhúng.

right-click the hyperlink to copy its address.

nhấp chuột phải vào siêu liên kết để sao chép địa chỉ của nó.

the hyperlink led me to a relevant article.

siêu liên kết đã dẫn tôi đến một bài viết liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay