hypermedias

[Mỹ]/ˈhaɪpəˌmiːdɪəz/
[Anh]/ˈhaɪpərˌmiːdiəz/

Dịch

n.các hình thức truyền thông tích hợp nhiều loại nội dung

Cụm từ & Cách kết hợp

hypermedias content

nội dung đa phương tiện

hypermedias applications

ứng dụng đa phương tiện

hypermedias systems

hệ thống đa phương tiện

hypermedias tools

công cụ đa phương tiện

hypermedias networks

mạng đa phương tiện

hypermedias platforms

nền tảng đa phương tiện

hypermedias resources

tài nguyên đa phương tiện

hypermedias design

thiết kế đa phương tiện

hypermedias features

tính năng đa phương tiện

hypermedias integration

tích hợp đa phương tiện

Câu ví dụ

hypermedias can enhance online learning experiences.

phương tiện truyền thông đa phương tiện có thể nâng cao trải nghiệm học tập trực tuyến.

many websites utilize hypermedias for better engagement.

nhiều trang web sử dụng phương tiện truyền thông đa phương tiện để tăng cường tương tác.

hypermedias allow users to navigate through various content easily.

phương tiện truyền thông đa phương tiện cho phép người dùng dễ dàng điều hướng qua nhiều nội dung khác nhau.

incorporating hypermedias into presentations can make them more dynamic.

việc tích hợp phương tiện truyền thông đa phương tiện vào các bài thuyết trình có thể làm cho chúng trở nên năng động hơn.

developers are exploring new ways to create hypermedias.

các nhà phát triển đang khám phá những cách mới để tạo ra phương tiện truyền thông đa phương tiện.

hypermedias can improve accessibility for diverse audiences.

phương tiện truyền thông đa phương tiện có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho nhiều đối tượng khác nhau.

using hypermedias can increase the retention of information.

việc sử dụng phương tiện truyền thông đa phương tiện có thể làm tăng khả năng ghi nhớ thông tin.

hypermedias play a crucial role in digital storytelling.

phương tiện truyền thông đa phương tiện đóng vai trò quan trọng trong kể chuyện kỹ thuật số.

interactive hypermedias can engage users more effectively.

phương tiện truyền thông đa phương tiện tương tác có thể thu hút người dùng hiệu quả hơn.

learning platforms often integrate hypermedias for enhanced interaction.

các nền tảng học tập thường tích hợp phương tiện truyền thông đa phương tiện để tăng cường tương tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay