hyperope vision
thi thị gần
hyperope correction
điều chỉnh thị thị gần
hyperope glasses
kính thị thị gần
hyperope patient
bệnh nhân thị thị gần
hyperope treatment
điều trị thị thị gần
hyperope symptoms
triệu chứng thị thị gần
hyperope diagnosis
chẩn đoán thị thị gần
hyperope eye
mắt thị thị gần
hyperope lens
thấu kính thị thị gần
hyperope condition
tình trạng thị thị gần
a hyperope may struggle to see objects up close.
người cận thị có thể gặp khó khăn khi nhìn gần.
hyperopes often require glasses for reading.
người cận thị thường cần kính để đọc sách.
corrective lenses can help hyperopes see better.
kính áp tròng có thể giúp người cận thị nhìn rõ hơn.
many hyperopes are unaware of their condition.
nhiều người cận thị không nhận thức được tình trạng của họ.
hyperope vision
thi thị gần
hyperope correction
điều chỉnh thị thị gần
hyperope glasses
kính thị thị gần
hyperope patient
bệnh nhân thị thị gần
hyperope treatment
điều trị thị thị gần
hyperope symptoms
triệu chứng thị thị gần
hyperope diagnosis
chẩn đoán thị thị gần
hyperope eye
mắt thị thị gần
hyperope lens
thấu kính thị thị gần
hyperope condition
tình trạng thị thị gần
a hyperope may struggle to see objects up close.
người cận thị có thể gặp khó khăn khi nhìn gần.
hyperopes often require glasses for reading.
người cận thị thường cần kính để đọc sách.
corrective lenses can help hyperopes see better.
kính áp tròng có thể giúp người cận thị nhìn rõ hơn.
many hyperopes are unaware of their condition.
nhiều người cận thị không nhận thức được tình trạng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay