hyperosmolar

[Mỹ]/ˌhaɪpərɒzˈməʊlə/
[Anh]/ˌhaɪpərɑːzˈmoʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn một dung dịch khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperosmolar state

tình trạng tăng thẩm thấu

hyperosmolar therapy

trị liệu tăng thẩm thấu

hyperosmolar coma

tình trạng hôn mê tăng thẩm thấu

hyperosmolar hyperglycemia

tăng đường huyết tăng thẩm thấu

hyperosmolar solution

dung dịch tăng thẩm thấu

hyperosmolar agent

thuốc tăng thẩm thấu

hyperosmolar infusion

truyền dịch tăng thẩm thấu

hyperosmolar conditions

các tình trạng tăng thẩm thấu

hyperosmolar stress

tình trạng căng thẳng tăng thẩm thấu

hyperosmolarity

tăng thẩm thấu

Câu ví dụ

the patient developed a hyperosmolar state requiring immediate medical intervention.

Bệnh nhân đã phát triển tình trạng tăng thẩm thấu, cần can thiệp y tế ngay lập tức.

hyperosmolar therapy is sometimes used to reduce intracranial pressure in brain injury cases.

Trị liệu tăng thẩm thấu đôi khi được sử dụng để giảm áp lực nội sọ trong các trường hợp chấn thương não.

the hyperosmolar hyperglycemic state is a serious complication of type 2 diabetes.

Tình trạng tăng đường huyết thẩm thấu là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường loại 2.

elderly patients are particularly vulnerable to hyperosmolar coma.

Bệnh nhân lớn tuổi đặc biệt dễ bị hôn mê tăng thẩm thấu.

the hyperosmolar solution was administered intravenously to draw out cellular fluid.

Dung dịch tăng thẩm thấu đã được truyền tĩnh mạch để lấy đi dịch tế bào.

severe dehydration can trigger a hyperosmolar condition in diabetic individuals.

Mất nước nghiêm trọng có thể gây ra tình trạng tăng thẩm thấu ở những người bị tiểu đường.

medical professionals must recognize the early signs of hyperosmolar stress.

Các chuyên gia y tế phải nhận biết các dấu hiệu sớm của tình trạng căng thẳng tăng thẩm thấu.

the laboratory results showed a hyperosmolar blood profile.

Kết quả xét nghiệm cho thấy hồ sơ máu tăng thẩm thấu.

hyperosmolar conditions can lead to neurological complications if left untreated.

Các tình trạng tăng thẩm thấu có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nếu không được điều trị.

the hospital protocol includes specific guidelines for hyperosmolar hyperglycemic nonketotic coma management.

Nghiên thức của bệnh viện bao gồm các hướng dẫn cụ thể để quản lý hôn mê tăng đường huyết thẩm thấu không kèm theo ceton.

continuous monitoring is essential when treating hyperosmolar patients.

Giám sát liên tục là điều cần thiết khi điều trị bệnh nhân tăng thẩm thấu.

fluid resuscitation is critical in managing hyperosmolar states.

Sử dụng bù dịch rất quan trọng trong việc quản lý các tình trạng tăng thẩm thấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay