hyperparasites

[US]/ˌhaɪpəˈpærəsaɪt/
[UK]/ˌhaɪpərˈpærəsaɪt/

Translation

n. một loại ký sinh trùng sống trên một ký sinh trùng khác; một hyperparasite

Phrases & Collocations

hyperparasite host

ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite species

loài ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite interaction

tương tác ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite relationship

mối quan hệ ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite effect

tác động của ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite dynamics

động lực học của ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite analysis

phân tích ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite prevalence

mức phổ biến của ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite study

nghiên cứu ký sinh trùng siêu ký sinh

hyperparasite classification

phân loại ký sinh trùng siêu ký sinh

Example Sentences

the hyperparasite thrives on the host's resources.

ký sinh trùng siêu việt phát triển mạnh nhờ nguồn lực của vật chủ.

researchers are studying the effects of a hyperparasite on plant health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của ký sinh trùng siêu việt đối với sức khỏe của cây trồng.

a hyperparasite can significantly alter the dynamics of an ecosystem.

ký sinh trùng siêu việt có thể thay đổi đáng kể động lực của một hệ sinh thái.

understanding hyperparasite interactions is crucial for pest management.

hiểu các tương tác của ký sinh trùng siêu việt là rất quan trọng để quản lý dịch hại.

the hyperparasite's life cycle is complex and fascinating.

vòng đời của ký sinh trùng siêu việt là phức tạp và hấp dẫn.

some hyperparasites can even infect other parasites.

một số ký sinh trùng siêu việt thậm chí có thể lây nhiễm cho các ký sinh trùng khác.

scientists have discovered new species of hyperparasites.

các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài ký sinh trùng siêu việt mới.

the impact of hyperparasites on biodiversity is still being researched.

tác động của ký sinh trùng siêu việt đối với đa dạng sinh học vẫn đang được nghiên cứu.

hyperparasites can be beneficial in controlling certain pest populations.

ký sinh trùng siêu việt có thể có lợi trong việc kiểm soát một số quần thể dịch hại nhất định.

awareness of hyperparasites can improve agricultural practices.

nhận thức về ký sinh trùng siêu việt có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now