hyperpituitarisms

[Mỹ]/ˌhaɪpəpɪˈtjuːɪtərɪzəmz/
[Anh]/ˌhaɪpərpɪˈtjuːɪˌtɛrɪzəmz/

Dịch

n.sự tiết hormone tuyến yên quá mức; tình trạng hoạt động quá mức của tuyến yên

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperpituitarisms diagnosis

chẩn đoán u tuyến yên

hyperpituitarisms treatment

điều trị u tuyến yên

hyperpituitarisms symptoms

triệu chứng u tuyến yên

hyperpituitarisms causes

nguyên nhân u tuyến yên

hyperpituitarisms management

quản lý u tuyến yên

hyperpituitarisms effects

tác động của u tuyến yên

hyperpituitarisms research

nghiên cứu về u tuyến yên

hyperpituitarisms complications

biến chứng của u tuyến yên

hyperpituitarisms prevalence

tỷ lệ mắc u tuyến yên

hyperpituitarisms guidelines

hướng dẫn về u tuyến yên

Câu ví dụ

hyperpituitarisms can lead to various hormonal imbalances.

tình trạng tăng tiết hormone có thể dẫn đến nhiều sự mất cân bằng nội tiết tố.

doctors often diagnose hyperpituitarisms through blood tests.

các bác sĩ thường chẩn đoán tình trạng tăng tiết hormone thông qua các xét nghiệm máu.

symptoms of hyperpituitarisms may include weight gain.

các triệu chứng của tình trạng tăng tiết hormone có thể bao gồm tăng cân.

treatment options for hyperpituitarisms vary by patient.

các lựa chọn điều trị cho tình trạng tăng tiết hormone khác nhau tùy theo bệnh nhân.

hyperpituitarisms can affect growth in children.

tình trạng tăng tiết hormone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ở trẻ em.

research on hyperpituitarisms is ongoing in medical science.

nghiên cứu về tình trạng tăng tiết hormone đang được tiếp tục trong lĩnh vực khoa học y học.

patients with hyperpituitarisms may require hormone therapy.

các bệnh nhân bị tình trạng tăng tiết hormone có thể cần điều trị bằng liệu pháp hormone.

hyperpituitarisms can lead to conditions like acromegaly.

tình trạng tăng tiết hormone có thể dẫn đến các tình trạng như bệnh acromegaly.

awareness of hyperpituitarisms is crucial for early detection.

việc nâng cao nhận thức về tình trạng tăng tiết hormone rất quan trọng để phát hiện sớm.

hyperpituitarisms may cause excessive sweating in some patients.

tình trạng tăng tiết hormone có thể gây ra đổ mồ hôi quá nhiều ở một số bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay