hyperplastic

[US]/ˌhaɪpəˈplæstɪk/
[UK]/ˌhaɪpərˈplæstɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến sự tăng sinh hoặc sự phát triển quá mức

Phrases & Collocations

hyperplastic tissue

mô tăng sinh

hyperplastic growth

sự tăng sinh

hyperplastic lesion

khối tăng sinh

hyperplastic response

phản ứng tăng sinh

hyperplastic changes

những thay đổi tăng sinh

hyperplastic condition

tình trạng tăng sinh

hyperplastic cells

tế bào tăng sinh

hyperplastic area

khu vực tăng sinh

hyperplastic process

quá trình tăng sinh

hyperplastic stage

giai đoạn tăng sinh

Example Sentences

hyperplastic tissue can develop in response to chronic irritation.

một lớp mô tăng sinh có thể phát triển như một phản ứng với việc bị kích thích mạn.

researchers are studying hyperplastic lesions for potential treatments.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tổn thương tăng sinh để tìm ra các phương pháp điều trị tiềm năng.

hyperplastic changes in the skin can indicate underlying health issues.

những thay đổi tăng sinh trên da có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

doctors often monitor hyperplastic growths for signs of malignancy.

các bác sĩ thường theo dõi các khối tăng sinh để tìm các dấu hiệu của ung thư.

hyperplastic responses can occur in various organs of the body.

phản ứng tăng sinh có thể xảy ra ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.

understanding hyperplastic conditions is crucial for accurate diagnosis.

hiểu biết về các tình trạng tăng sinh rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

hyperplastic growth can be a benign condition in some cases.

tăng sinh có thể là một tình trạng lành tính trong một số trường hợp.

pathologists evaluate hyperplastic tissues under a microscope.

các nhà bệnh lý học đánh giá các mô tăng sinh dưới kính hiển vi.

hyperplastic changes can be reversible with proper treatment.

những thay đổi tăng sinh có thể đảo ngược được với các phương pháp điều trị thích hợp.

many hyperplastic conditions are linked to hormonal changes.

nhiều tình trạng tăng sinh liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now