hyperplastic tissue
mô tăng sinh
hyperplastic growth
sự tăng sinh
hyperplastic lesion
khối tăng sinh
hyperplastic response
phản ứng tăng sinh
hyperplastic changes
những thay đổi tăng sinh
hyperplastic condition
tình trạng tăng sinh
hyperplastic cells
tế bào tăng sinh
hyperplastic area
khu vực tăng sinh
hyperplastic process
quá trình tăng sinh
hyperplastic stage
giai đoạn tăng sinh
hyperplastic tissue can develop in response to chronic irritation.
một lớp mô tăng sinh có thể phát triển như một phản ứng với việc bị kích thích mạn.
researchers are studying hyperplastic lesions for potential treatments.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tổn thương tăng sinh để tìm ra các phương pháp điều trị tiềm năng.
hyperplastic changes in the skin can indicate underlying health issues.
những thay đổi tăng sinh trên da có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
doctors often monitor hyperplastic growths for signs of malignancy.
các bác sĩ thường theo dõi các khối tăng sinh để tìm các dấu hiệu của ung thư.
hyperplastic responses can occur in various organs of the body.
phản ứng tăng sinh có thể xảy ra ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.
understanding hyperplastic conditions is crucial for accurate diagnosis.
hiểu biết về các tình trạng tăng sinh rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.
hyperplastic growth can be a benign condition in some cases.
tăng sinh có thể là một tình trạng lành tính trong một số trường hợp.
pathologists evaluate hyperplastic tissues under a microscope.
các nhà bệnh lý học đánh giá các mô tăng sinh dưới kính hiển vi.
hyperplastic changes can be reversible with proper treatment.
những thay đổi tăng sinh có thể đảo ngược được với các phương pháp điều trị thích hợp.
many hyperplastic conditions are linked to hormonal changes.
nhiều tình trạng tăng sinh liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay