hyperpnoea

[Mỹ]/haɪ.pəˈnɪə/
[Anh]/haɪ.pərˈniː.ə/

Dịch

n. hơi thở nhanh hoặc sâu bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperpnoea symptoms

triệu chứng của hypernoea

hyperpnoea causes

nguyên nhân của hypernoea

hyperpnoea treatment

điều trị hypernoea

hyperpnoea diagnosis

chẩn đoán hypernoea

hyperpnoea management

quản lý hypernoea

hyperpnoea assessment

đánh giá hypernoea

hyperpnoea effects

tác dụng của hypernoea

hyperpnoea risks

rủi ro của hypernoea

hyperpnoea evaluation

đánh giá hypernoea

hyperpnoea condition

tình trạng hypernoea

Câu ví dụ

hyperpnoea can occur during intense physical exercise.

hiperpnoea có thể xảy ra trong khi tập thể dục cường độ cao.

doctors often monitor hyperpnoea in patients with respiratory issues.

các bác sĩ thường theo dõi hiperpnoea ở những bệnh nhân có vấn đề về hô hấp.

hyperpnoea may lead to dizziness and lightheadedness.

hiperpnoea có thể dẫn đến chóng mặt và choáng váng.

understanding hyperpnoea is important for athletes.

hiểu về hiperpnoea rất quan trọng đối với các vận động viên.

hyperpnoea can be a symptom of anxiety or panic attacks.

hiperpnoea có thể là một dấu hiệu của lo lắng hoặc các cơn hoảng loạn.

patients experiencing hyperpnoea should seek medical attention.

bệnh nhân bị hiperpnoea nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

hyperpnoea can result from high altitude exposure.

hiperpnoea có thể là kết quả của việc tiếp xúc với độ cao lớn.

identifying the causes of hyperpnoea is essential for treatment.

việc xác định các nguyên nhân gây ra hiperpnoea là điều cần thiết cho việc điều trị.

hyperpnoea affects the body's oxygen levels.

hiperpnoea ảnh hưởng đến lượng oxy của cơ thể.

managing stress can help reduce episodes of hyperpnoea.

việc kiểm soát căng thẳng có thể giúp giảm các đợt hiperpnoea.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay