the hypersexualization
Vietnamese_translation
of hypersexualization
Vietnamese_translation
prevent hypersexualization
Vietnamese_translation
stop hypersexualization
Vietnamese_translation
combat hypersexualization
Vietnamese_translation
address hypersexualization
Vietnamese_translation
critique hypersexualization
Vietnamese_translation
concern about hypersexualization
Vietnamese_translation
media hypersexualization of young girls has sparked widespread concern among parents and educators.
Việc tình dục hóa quá mức trên các phương tiện truyền thông đối với trẻ em gái đã gây ra mối quan ngại sâu rộng trong số các bậc cha mẹ và các nhà giáo dục.
cultural hypersexualization perpetuates harmful stereotypes about women's bodies and inherent worth.
Việc tình dục hóa văn hóa duy trì những định kiến gây hại về cơ thể phụ nữ và giá trị nội tại.
studies have established a concerning link between early hypersexualization and the development of negative body image.
Các nghiên cứu đã thiết lập mối liên hệ đáng lo ngại giữa tình dục hóa sớm và sự phát triển của hình ảnh cơ thể tiêu cực.
the hypersexualization of female athletes in sports broadcasting has drawn significant criticism from advocates for gender equality.
Việc tình dục hóa các vận động viên nữ trong phát sóng thể thao đã nhận được sự chỉ trích đáng kể từ những người ủng hộ bình đẳng giới.
critics argue that advertising hypersexualization reduces women to mere objects of male desire.
Các nhà phê bình cho rằng quảng cáo tình dục hóa hạ thấp phụ nữ xuống chỉ là những đối tượng của ham muốn nam giới.
sociologists examine how media hypersexualization shapes young people's understanding of healthy relationships.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách tình dục hóa trên các phương tiện truyền thông định hình sự hiểu biết của giới trẻ về các mối quan hệ lành mạnh.
the widespread hypersexualization of children's entertainment has prompted calls for stricter content regulations.
Việc tình dục hóa rộng rãi các nội dung giải trí dành cho trẻ em đã thúc đẩy các lời kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn về nội dung.
mental health professionals warn that constant exposure to hypersexualization can lead to anxiety and depression.
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần cảnh báo rằng việc tiếp xúc liên tục với tình dục hóa có thể dẫn đến lo lắng và trầm cảm.
legislation aimed at combating hypersexualization in media has been proposed in several countries.
Đã đề xuất các dự luật nhằm chống lại tình dục hóa trên các phương tiện truyền thông ở một số quốc gia.
feminist scholars have extensively documented the damaging effects of hypersexualization on women's self-perception.
Các học giả nữ quyền đã ghi lại rộng rãi những tác động tiêu cực của tình dục hóa đối với nhận thức của phụ nữ về bản thân.
the hypersexualization phenomenon reflects deeper societal issues regarding the commodification of the female body.
Hiện tượng tình dục hóa phản ánh những vấn đề sâu sắc hơn của xã hội liên quan đến việc kinh doanh hóa thân thể phụ nữ.
parents are increasingly worried about the premature hypersexualization of their children through social media platforms.
Các bậc cha mẹ ngày càng lo lắng về việc tình dục hóa sớm con cái của họ thông qua các nền tảng truyền thông xã hội.
the ongoing debate about hypersexualization centers on where artistic expression crosses into harmful objectification.
Cuộc tranh luận đang diễn ra về tình dục hóa tập trung vào nơi mà sự thể hiện nghệ thuật vượt quá giới hạn của sự khách quan gây hại.
the hypersexualization
Vietnamese_translation
of hypersexualization
Vietnamese_translation
prevent hypersexualization
Vietnamese_translation
stop hypersexualization
Vietnamese_translation
combat hypersexualization
Vietnamese_translation
address hypersexualization
Vietnamese_translation
critique hypersexualization
Vietnamese_translation
concern about hypersexualization
Vietnamese_translation
media hypersexualization of young girls has sparked widespread concern among parents and educators.
Việc tình dục hóa quá mức trên các phương tiện truyền thông đối với trẻ em gái đã gây ra mối quan ngại sâu rộng trong số các bậc cha mẹ và các nhà giáo dục.
cultural hypersexualization perpetuates harmful stereotypes about women's bodies and inherent worth.
Việc tình dục hóa văn hóa duy trì những định kiến gây hại về cơ thể phụ nữ và giá trị nội tại.
studies have established a concerning link between early hypersexualization and the development of negative body image.
Các nghiên cứu đã thiết lập mối liên hệ đáng lo ngại giữa tình dục hóa sớm và sự phát triển của hình ảnh cơ thể tiêu cực.
the hypersexualization of female athletes in sports broadcasting has drawn significant criticism from advocates for gender equality.
Việc tình dục hóa các vận động viên nữ trong phát sóng thể thao đã nhận được sự chỉ trích đáng kể từ những người ủng hộ bình đẳng giới.
critics argue that advertising hypersexualization reduces women to mere objects of male desire.
Các nhà phê bình cho rằng quảng cáo tình dục hóa hạ thấp phụ nữ xuống chỉ là những đối tượng của ham muốn nam giới.
sociologists examine how media hypersexualization shapes young people's understanding of healthy relationships.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách tình dục hóa trên các phương tiện truyền thông định hình sự hiểu biết của giới trẻ về các mối quan hệ lành mạnh.
the widespread hypersexualization of children's entertainment has prompted calls for stricter content regulations.
Việc tình dục hóa rộng rãi các nội dung giải trí dành cho trẻ em đã thúc đẩy các lời kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn về nội dung.
mental health professionals warn that constant exposure to hypersexualization can lead to anxiety and depression.
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần cảnh báo rằng việc tiếp xúc liên tục với tình dục hóa có thể dẫn đến lo lắng và trầm cảm.
legislation aimed at combating hypersexualization in media has been proposed in several countries.
Đã đề xuất các dự luật nhằm chống lại tình dục hóa trên các phương tiện truyền thông ở một số quốc gia.
feminist scholars have extensively documented the damaging effects of hypersexualization on women's self-perception.
Các học giả nữ quyền đã ghi lại rộng rãi những tác động tiêu cực của tình dục hóa đối với nhận thức của phụ nữ về bản thân.
the hypersexualization phenomenon reflects deeper societal issues regarding the commodification of the female body.
Hiện tượng tình dục hóa phản ánh những vấn đề sâu sắc hơn của xã hội liên quan đến việc kinh doanh hóa thân thể phụ nữ.
parents are increasingly worried about the premature hypersexualization of their children through social media platforms.
Các bậc cha mẹ ngày càng lo lắng về việc tình dục hóa sớm con cái của họ thông qua các nền tảng truyền thông xã hội.
the ongoing debate about hypersexualization centers on where artistic expression crosses into harmful objectification.
Cuộc tranh luận đang diễn ra về tình dục hóa tập trung vào nơi mà sự thể hiện nghệ thuật vượt quá giới hạn của sự khách quan gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay