hypersonic

[US]/ˌhaɪpəˈsɒnɪk/
[UK]/ˌhaɪpərˈsɑːnɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj.cực kỳ nhanh, nhanh hơn đáng kể so với tốc độ âm thanh; liên quan đến các tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh với một khoảng cách lớn; thuộc về các tốc độ lớn hơn siêu âm

Phrases & Collocations

hypersonic flight

chuyến bay siêu thanh

hypersonic speed

tốc độ siêu thanh

hypersonic missile

tên lửa siêu thanh

hypersonic technology

công nghệ siêu thanh

hypersonic vehicle

xe cộ siêu thanh

hypersonic test

thử nghiệm siêu thanh

hypersonic research

nghiên cứu siêu thanh

hypersonic wave

sóng siêu thanh

hypersonic engine

động cơ siêu thanh

hypersonic flightpath

quỹ đạo bay siêu thanh

Example Sentences

hypersonic travel could revolutionize the aviation industry.

chuyến đi nhanh siêu thanh có thể cách mạng hóa ngành hàng không.

the military is investing in hypersonic weapons technology.

quân đội đang đầu tư vào công nghệ vũ khí siêu thanh.

hypersonic speeds are defined as speeds greater than mach 5.

tốc độ siêu thanh được định nghĩa là tốc độ lớn hơn Mach 5.

scientists are researching the effects of hypersonic flight on the human body.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chuyến bay siêu thanh đến cơ thể con người.

hypersonic vehicles could drastically reduce travel time around the globe.

các phương tiện siêu thanh có thể giảm đáng kể thời gian di chuyển trên toàn cầu.

many countries are competing to develop hypersonic technology.

nhiều quốc gia đang cạnh tranh để phát triển công nghệ siêu thanh.

hypersonic glide vehicles can maneuver during flight.

các phương tiện trượt siêu thanh có thể điều khiển trong quá trình bay.

hypersonic testing facilities are essential for advancing research.

các cơ sở thử nghiệm siêu thanh là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu.

the potential of hypersonic transport is still being explored.

tiềm năng của phương tiện vận tải siêu thanh vẫn đang được khám phá.

hypersonic technology poses new challenges for air defense systems.

công nghệ siêu thanh đặt ra những thách thức mới cho các hệ thống phòng không.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now