hyping

[US]/[ˈhaɪpɪŋ]/
[UK]/[ˈhaɪpɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Khuyến khích điều gì đó với sự hào hứng quá mức; tạo sự hào hứng xung quanh điều gì đó; phóng đại tầm quan trọng hoặc sức hấp dẫn của điều gì đó.
n. Hành động khuyến khích điều gì đó với sự hào hứng quá mức.

Phrases & Collocations

hyping it up

khuyến khích

get hyped

hào hứng

hyping the crowd

khuyến khích đám đông

stop hyping

ngừng khuyến khích

hype man

người hâm mộ

hype train

chuyến tàu hào hứng

hype beast

con thú hào hứng

hype cycle

vòng xoáy hào hứng

hype artist

nghệ sĩ hào hứng

hype machine

máy tạo hào hứng

Example Sentences

the marketing team is hyping the new product launch on social media.

Đội ngũ marketing đang tạo sự hào hứng cho chiến dịch ra mắt sản phẩm mới trên mạng xã hội.

don't get caught up in all the hype surrounding the latest celebrity gossip.

Đừng để bản thân bị cuốn theo cơn sốt xung quanh những tin đồn mới nhất về sao.

the band is hyping their upcoming tour with exclusive behind-the-scenes content.

Băng nhạc đang tạo sự hào hứng cho chuyến lưu diễn sắp tới bằng nội dung hậu trường độc quyền.

there's a lot of hype around ai, but the technology is still in its early stages.

Có rất nhiều sự hào hứng xung quanh AI, nhưng công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn đầu.

the company is hyping up the event to attract potential investors.

Công ty đang tạo sự hào hứng cho sự kiện này nhằm thu hút các nhà đầu tư tiềm năng.

i'm not really hyping this movie; i just think it's genuinely good.

Tôi thực sự không quá hào hứng với bộ phim này; tôi chỉ nghĩ rằng nó thực sự hay.

the news outlets were hyping the economic recovery, despite the challenges.

Các hãng tin đã tạo sự hào hứng cho sự phục hồi kinh tế, bất chấp những thách thức.

the influencer is hyping a new skincare product to their followers.

Influencer đang tạo sự hào hứng cho một sản phẩm chăm sóc da mới dành cho người theo dõi của họ.

the game developers are hyping the new expansion pack with gameplay trailers.

Các nhà phát triển trò chơi đang tạo sự hào hứng cho gói mở rộng mới bằng các đoạn phim gameplay.

i'm trying not to get too hyped about the possibility of a vacation.

Tôi đang cố gắng không quá hào hứng với khả năng đi nghỉ.

the restaurant is hyping its grand opening with special promotions.

Quán ăn đang tạo sự hào hứng cho lễ khai trương lớn với các chương trình khuyến mãi đặc biệt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now