hypnotism

[Mỹ]/'hɪpnətɪz(ə)m/
[Anh]/'hɪpnətɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu hoặc thực hành thôi miên, hành động gây ra trạng thái giống như ngủ
Word Forms
số nhiềuhypnotisms

Câu ví dụ

an early therapeutic application of hypnotism

một ứng dụng điều trị ban đầu của thôi miên

The patient was brought into a condition of hypnotism.

Bệnh nhân đã được đưa vào trạng thái thôi miên.

He used hypnotism to help people quit smoking.

Anh ấy đã sử dụng thôi miên để giúp mọi người bỏ thuốc lá.

Many people are skeptical about the effectiveness of hypnotism.

Nhiều người hoài nghi về hiệu quả của thôi miên.

The hypnotism show was a big hit at the fair.

Chương trình thôi miên rất thành công tại hội chợ.

She underwent hypnotism to overcome her fear of flying.

Cô ấy đã trải qua quá trình thôi miên để vượt qua nỗi sợ bay.

The hypnotism session helped him relax and reduce stress.

Buổi thôi miên đã giúp anh ấy thư giãn và giảm căng thẳng.

Some people believe that hypnotism can unlock hidden memories.

Một số người tin rằng thôi miên có thể khai thác những ký ức bị giấu kín.

The hypnotism technique involves inducing a trance-like state.

Kỹ thuật thôi miên liên quan đến việc tạo ra trạng thái mê.

Hypnotism is often used as a therapeutic tool in psychology.

Thôi miên thường được sử dụng như một công cụ trị liệu trong tâm lý học.

The hypnotism demonstration was met with mixed reactions from the audience.

Buổi biểu diễn thôi miên đã nhận được những phản ứng trái chiều từ khán giả.

She decided to try hypnotism as a last resort to cure her insomnia.

Cô ấy quyết định thử thôi miên như một phương án cuối cùng để chữa chứng mất ngủ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay