hypocellularity

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊsɛljʊˈlærɪti/
[Anh]/ˌhaɪpoʊsɛljəˈlɛrɪti/

Dịch

n.số lượng tế bào bất thường thấp
Word Forms
số nhiềuhypocellularities

Cụm từ & Cách kết hợp

hypocellularity condition

tình trạng giảm bạch cầu

hypocellularity diagnosis

chẩn đoán giảm bạch cầu

hypocellularity effects

tác động của giảm bạch cầu

hypocellularity treatment

điều trị giảm bạch cầu

hypocellularity symptoms

triệu chứng của giảm bạch cầu

hypocellularity analysis

phân tích giảm bạch cầu

hypocellularity research

nghiên cứu về giảm bạch cầu

hypocellularity causes

nguyên nhân của giảm bạch cầu

hypocellularity findings

những phát hiện về giảm bạch cầu

hypocellularity factors

các yếu tố của giảm bạch cầu

Câu ví dụ

the biopsy revealed hypocellularity in the tissue sample.

bệnh lý mô cho thấy tình trạng giảm số lượng tế bào trong mẫu mô.

hypocellularity can indicate a problem with cell production.

tình trạng giảm số lượng tế bào có thể cho thấy một vấn đề về sản xuất tế bào.

researchers are studying the effects of hypocellularity on organ function.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của tình trạng giảm số lượng tế bào lên chức năng của các cơ quan.

in some diseases, hypocellularity is a common finding.

trong một số bệnh, tình trạng giảm số lượng tế bào là một phát hiện phổ biến.

understanding hypocellularity can help diagnose certain conditions.

hiểu rõ về tình trạng giảm số lượng tế bào có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng nhất định.

hypocellularity may lead to impaired tissue repair.

tình trạng giảm số lượng tế bào có thể dẫn đến suy giảm khả năng phục hồi mô.

clinicians must consider hypocellularity when evaluating patients.

các bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc tình trạng giảm số lượng tế bào khi đánh giá bệnh nhân.

the presence of hypocellularity can complicate treatment options.

sự hiện diện của tình trạng giảm số lượng tế bào có thể làm phức tạp các lựa chọn điều trị.

hypocellularity is often associated with aging and chronic diseases.

tình trạng giảm số lượng tế bào thường liên quan đến lão hóa và các bệnh mãn tính.

therapeutic strategies may target hypocellularity to improve health outcomes.

các chiến lược điều trị có thể nhắm mục tiêu vào tình trạng giảm số lượng tế bào để cải thiện kết quả sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay