hypocoagulable

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊkəʊˈæɡjʊbəl/
[Anh]/ˌhaɪpoʊkəˈɡjuːəbl/

Dịch

adj.có khả năng đông máu thấp hơn bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

hypocoagulable state

trạng thái giảm đông

hypocoagulable disorder

rối loạn giảm đông

hypocoagulable patient

bệnh nhân giảm đông

hypocoagulable condition

tình trạng giảm đông

hypocoagulable blood

máu giảm đông

hypocoagulable therapy

liệu pháp giảm đông

hypocoagulable profile

hình ảnh giảm đông

hypocoagulable risk

nguy cơ giảm đông

hypocoagulable response

phản ứng giảm đông

hypocoagulable factor

yếu tố giảm đông

Câu ví dụ

the patient was found to be hypocoagulable after the surgery.

bệnh nhân được phát hiện bị giảm khả năng đông máu sau phẫu thuật.

hypocoagulable conditions can lead to increased bleeding risks.

các tình trạng giảm khả năng đông máu có thể dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu.

doctors monitor patients for hypocoagulable signs during treatment.

các bác sĩ theo dõi bệnh nhân về các dấu hiệu giảm khả năng đông máu trong quá trình điều trị.

it is important to identify hypocoagulable patients before surgery.

việc xác định bệnh nhân giảm khả năng đông máu trước phẫu thuật là rất quan trọng.

hypocoagulable patients may require special care in hospitals.

bệnh nhân giảm khả năng đông máu có thể cần được chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện.

medication can sometimes cause a hypocoagulable state.

thuốc men đôi khi có thể gây ra tình trạng giảm khả năng đông máu.

the lab results showed the patient was hypocoagulable.

kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân bị giảm khả năng đông máu.

understanding hypocoagulable conditions is essential for healthcare providers.

hiểu về các tình trạng giảm khả năng đông máu là điều cần thiết đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

hypocoagulable patients should avoid activities that could cause injury.

bệnh nhân giảm khả năng đông máu nên tránh các hoạt động có thể gây ra chấn thương.

research is ongoing to better understand hypocoagulable disorders.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các rối loạn giảm khả năng đông máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay