hypoes

[US]/ˈhaɪpəʊiːz/
[UK]/ˈhaɪpoʊz/

Translation

n.chất cố định; sóng biển; người nghiện ma túy

Phrases & Collocations

hypoes level

mức độ hạ đường huyết

hypoes condition

tình trạng hạ đường huyết

hypoes response

phản ứng hạ đường huyết

hypoes threshold

ngưỡng hạ đường huyết

hypoes effect

tác động của hạ đường huyết

hypoes symptoms

triệu chứng hạ đường huyết

hypoes risk

nguy cơ hạ đường huyết

hypoes treatment

điều trị hạ đường huyết

hypoes diagnosis

chẩn đoán hạ đường huyết

hypoes profile

hồ sơ hạ đường huyết

Example Sentences

hypoes can often lead to misunderstandings.

các giả thuyết có thể thường dẫn đến những hiểu lầm.

it's important to avoid making hypoes about people's intentions.

Điều quan trọng là tránh đưa ra những giả thuyết về ý định của người khác.

hypoes should be based on evidence, not assumptions.

Các giả thuyết nên dựa trên bằng chứng, không phải giả định.

in discussions, hypoes can help clarify thoughts.

Trong các cuộc thảo luận, các giả thuyết có thể giúp làm rõ các suy nghĩ.

we often make hypoes when we lack information.

Chúng ta thường đưa ra những giả thuyết khi thiếu thông tin.

hypoes can be useful in brainstorming sessions.

Các giả thuyết có thể hữu ích trong các buổi động não.

be careful with your hypoes; they may not reflect reality.

Hãy cẩn thận với những giả thuyết của bạn; chúng có thể không phản ánh thực tế.

hypoes can sometimes hinder effective communication.

Đôi khi, các giả thuyết có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.

it's crucial to challenge your own hypoes regularly.

Điều quan trọng là phải thường xuyên đặt câu hỏi cho những giả thuyết của chính bạn.

hypoes about future events can lead to anxiety.

Những giả thuyết về các sự kiện trong tương lai có thể dẫn đến lo lắng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now