wild conjectures
giả thuyết táo bạo
scientific conjectures
giả thuyết khoa học
mathematical conjectures
giả thuyết toán học
theoretical conjectures
giả thuyết lý thuyết
common conjectures
giả thuyết phổ biến
tentative conjectures
giả thuyết tạm thời
bold conjectures
giả thuyết mạnh dạn
false conjectures
giả thuyết sai
numerous conjectures
nhiều giả thuyết
historical conjectures
giả thuyết mang tính lịch sử
his conjectures about the future of technology are intriguing.
những suy đoán của anh ấy về tương lai của công nghệ rất hấp dẫn.
many of her conjectures turned out to be correct.
nhiều suy đoán của cô ấy hóa ra lại đúng.
scientists often rely on conjectures to form hypotheses.
các nhà khoa học thường dựa vào những suy đoán để hình thành các giả thuyết.
his conjectures were based on limited evidence.
những suy đoán của anh ấy dựa trên những bằng chứng hạn chế.
they made several conjectures about the cause of the phenomenon.
họ đưa ra một số suy đoán về nguyên nhân của hiện tượng.
conjectures can lead to new discoveries in science.
những suy đoán có thể dẫn đến những khám phá mới trong khoa học.
her conjectures sparked a lively debate among the researchers.
những suy đoán của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu.
conjectures about climate change are often controversial.
những suy đoán về biến đổi khí hậu thường gây tranh cãi.
the author's conjectures added depth to the story.
những suy đoán của tác giả đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
we should test our conjectures with real data.
chúng ta nên kiểm tra những suy đoán của mình với dữ liệu thực tế.
wild conjectures
giả thuyết táo bạo
scientific conjectures
giả thuyết khoa học
mathematical conjectures
giả thuyết toán học
theoretical conjectures
giả thuyết lý thuyết
common conjectures
giả thuyết phổ biến
tentative conjectures
giả thuyết tạm thời
bold conjectures
giả thuyết mạnh dạn
false conjectures
giả thuyết sai
numerous conjectures
nhiều giả thuyết
historical conjectures
giả thuyết mang tính lịch sử
his conjectures about the future of technology are intriguing.
những suy đoán của anh ấy về tương lai của công nghệ rất hấp dẫn.
many of her conjectures turned out to be correct.
nhiều suy đoán của cô ấy hóa ra lại đúng.
scientists often rely on conjectures to form hypotheses.
các nhà khoa học thường dựa vào những suy đoán để hình thành các giả thuyết.
his conjectures were based on limited evidence.
những suy đoán của anh ấy dựa trên những bằng chứng hạn chế.
they made several conjectures about the cause of the phenomenon.
họ đưa ra một số suy đoán về nguyên nhân của hiện tượng.
conjectures can lead to new discoveries in science.
những suy đoán có thể dẫn đến những khám phá mới trong khoa học.
her conjectures sparked a lively debate among the researchers.
những suy đoán của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà nghiên cứu.
conjectures about climate change are often controversial.
những suy đoán về biến đổi khí hậu thường gây tranh cãi.
the author's conjectures added depth to the story.
những suy đoán của tác giả đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
we should test our conjectures with real data.
chúng ta nên kiểm tra những suy đoán của mình với dữ liệu thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay