define hyponymies
xác định từ đồng nghĩa cấp dưới
examples of hyponymies
ví dụ về từ đồng nghĩa cấp dưới
list hyponymies
liệt kê các từ đồng nghĩa cấp dưới
understand hyponymies
hiểu về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies in linguistics
từ đồng nghĩa cấp dưới trong ngôn ngữ học
identify hyponymies
xác định các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies and hypernymies
từ đồng nghĩa cấp dưới và từ đồng nghĩa cấp trên
analyze hyponymies
phân tích các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies examples
ví dụ về các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies relationships
mối quan hệ của các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies help clarify the relationship between words.
các từ đồng nghĩa giúp làm rõ mối quan hệ giữa các từ.
understanding hyponymies is essential for language learning.
hiểu các từ đồng nghĩa là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
in linguistics, hyponymies are often used in semantic analysis.
trong ngôn ngữ học, các từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa.
hyponymies can enhance vocabulary acquisition.
các từ đồng nghĩa có thể nâng cao khả năng thu thập từ vựng.
teachers often explain hyponymies to their students.
các giáo viên thường giải thích các từ đồng nghĩa cho học sinh của họ.
hyponymies illustrate the hierarchy of concepts.
các từ đồng nghĩa minh họa hệ thống phân cấp các khái niệm.
many dictionaries include hyponymies for better understanding.
nhiều từ điển bao gồm các từ đồng nghĩa để hiểu rõ hơn.
hyponymies are important in the study of taxonomy.
các từ đồng nghĩa rất quan trọng trong nghiên cứu phân loại học.
exploring hyponymies can improve critical thinking skills.
khám phá các từ đồng nghĩa có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.
hyponymies can be found in various fields of study.
các từ đồng nghĩa có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
define hyponymies
xác định từ đồng nghĩa cấp dưới
examples of hyponymies
ví dụ về từ đồng nghĩa cấp dưới
list hyponymies
liệt kê các từ đồng nghĩa cấp dưới
understand hyponymies
hiểu về từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies in linguistics
từ đồng nghĩa cấp dưới trong ngôn ngữ học
identify hyponymies
xác định các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies and hypernymies
từ đồng nghĩa cấp dưới và từ đồng nghĩa cấp trên
analyze hyponymies
phân tích các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies examples
ví dụ về các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies relationships
mối quan hệ của các từ đồng nghĩa cấp dưới
hyponymies help clarify the relationship between words.
các từ đồng nghĩa giúp làm rõ mối quan hệ giữa các từ.
understanding hyponymies is essential for language learning.
hiểu các từ đồng nghĩa là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
in linguistics, hyponymies are often used in semantic analysis.
trong ngôn ngữ học, các từ đồng nghĩa thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa.
hyponymies can enhance vocabulary acquisition.
các từ đồng nghĩa có thể nâng cao khả năng thu thập từ vựng.
teachers often explain hyponymies to their students.
các giáo viên thường giải thích các từ đồng nghĩa cho học sinh của họ.
hyponymies illustrate the hierarchy of concepts.
các từ đồng nghĩa minh họa hệ thống phân cấp các khái niệm.
many dictionaries include hyponymies for better understanding.
nhiều từ điển bao gồm các từ đồng nghĩa để hiểu rõ hơn.
hyponymies are important in the study of taxonomy.
các từ đồng nghĩa rất quan trọng trong nghiên cứu phân loại học.
exploring hyponymies can improve critical thinking skills.
khám phá các từ đồng nghĩa có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.
hyponymies can be found in various fields of study.
các từ đồng nghĩa có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay