types of data
các loại dữ liệu
types of errors
các loại lỗi
types of people
các loại người
types of music
các loại nhạc
types of plants
các loại cây trồng
types of animals
các loại động vật
types of jobs
các loại công việc
types of cars
các loại xe hơi
types of software
các loại phần mềm
types of questions
các loại câu hỏi
we need to identify the different types of data available.
Chúng ta cần xác định các loại dữ liệu khác nhau có sẵn.
there are several types of errors in the report.
Có một số loại lỗi trong báo cáo.
what types of vehicles are allowed in this area?
Những loại phương tiện nào được phép ở khu vực này?
she enjoys reading different types of novels.
Cô ấy thích đọc nhiều loại tiểu thuyết khác nhau.
the store sells all types of outdoor gear.
Cửa hàng bán tất cả các loại đồ dùng ngoài trời.
he specializes in treating certain types of injuries.
Anh ấy chuyên điều trị một số loại chấn thương nhất định.
they offer a wide range of product types.
Họ cung cấp nhiều loại sản phẩm khác nhau.
this project requires several skill types.
Dự án này đòi hỏi một số loại kỹ năng nhất định.
the restaurant serves various food types.
Nhà hàng phục vụ nhiều loại thực phẩm khác nhau.
we studied different plant types in the lab.
Chúng tôi đã nghiên cứu các loại cây khác nhau trong phòng thí nghiệm.
the software supports multiple file types.
Phần mềm hỗ trợ nhiều loại tệp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay