hyponymy

[US]/ˈhaɪpənəmi/
[UK]/ˈhaɪpənəmi/

Translation

n. (mối quan hệ giữa các từ mà nghĩa của một từ được bao gồm trong một từ khác)
Word Forms
số nhiềuhyponymies

Phrases & Collocations

hyponymy relationship

mối quan hệ hạ cấp

hyponymy example

ví dụ về hạ cấp

hyponymy classification

phân loại hạ cấp

hyponymy structure

cấu trúc hạ cấp

hyponymy network

mạng lưới hạ cấp

hyponymy hierarchy

hệ thống phân cấp hạ cấp

hyponymy relation

mối quan hệ hạ cấp

hyponymy term

thuật ngữ hạ cấp

hyponymy analysis

phân tích hạ cấp

hyponymy concept

khái niệm hạ cấp

Example Sentences

hyponymy is a key concept in linguistics.

tính từ đồng nghĩa là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.

understanding hyponymy helps in vocabulary building.

hiểu về tính từ đồng nghĩa giúp xây dựng vốn từ vựng.

in hyponymy, a dog is a hyponym of animal.

trong tính từ đồng nghĩa, một con chó là một từ đồng nghĩa của động vật.

hyponymy can clarify relationships between words.

tính từ đồng nghĩa có thể làm rõ mối quan hệ giữa các từ.

teachers often explain hyponymy to students.

các giáo viên thường giải thích về tính từ đồng nghĩa cho học sinh.

hyponymy is essential for semantic analysis.

tính từ đồng nghĩa là điều cần thiết cho phân tích ngữ nghĩa.

many dictionaries include hyponymy information.

nhiều từ điển bao gồm thông tin về tính từ đồng nghĩa.

hyponymy helps in organizing knowledge hierarchically.

tính từ đồng nghĩa giúp tổ chức kiến thức theo thứ bậc.

students learn hyponymy through examples and exercises.

học sinh học về tính từ đồng nghĩa thông qua các ví dụ và bài tập.

hyponymy plays a role in natural language processing.

tính từ đồng nghĩa đóng vai trò trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now