| số nhiều | hyponymies |
hyponymy relationship
mối quan hệ hạ cấp
hyponymy example
ví dụ về hạ cấp
hyponymy classification
phân loại hạ cấp
hyponymy structure
cấu trúc hạ cấp
hyponymy network
mạng lưới hạ cấp
hyponymy hierarchy
hệ thống phân cấp hạ cấp
hyponymy relation
mối quan hệ hạ cấp
hyponymy term
thuật ngữ hạ cấp
hyponymy analysis
phân tích hạ cấp
hyponymy concept
khái niệm hạ cấp
hyponymy is a key concept in linguistics.
tính từ đồng nghĩa là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.
understanding hyponymy helps in vocabulary building.
hiểu về tính từ đồng nghĩa giúp xây dựng vốn từ vựng.
in hyponymy, a dog is a hyponym of animal.
trong tính từ đồng nghĩa, một con chó là một từ đồng nghĩa của động vật.
hyponymy can clarify relationships between words.
tính từ đồng nghĩa có thể làm rõ mối quan hệ giữa các từ.
teachers often explain hyponymy to students.
các giáo viên thường giải thích về tính từ đồng nghĩa cho học sinh.
hyponymy is essential for semantic analysis.
tính từ đồng nghĩa là điều cần thiết cho phân tích ngữ nghĩa.
many dictionaries include hyponymy information.
nhiều từ điển bao gồm thông tin về tính từ đồng nghĩa.
hyponymy helps in organizing knowledge hierarchically.
tính từ đồng nghĩa giúp tổ chức kiến thức theo thứ bậc.
students learn hyponymy through examples and exercises.
học sinh học về tính từ đồng nghĩa thông qua các ví dụ và bài tập.
hyponymy plays a role in natural language processing.
tính từ đồng nghĩa đóng vai trò trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
hyponymy relationship
mối quan hệ hạ cấp
hyponymy example
ví dụ về hạ cấp
hyponymy classification
phân loại hạ cấp
hyponymy structure
cấu trúc hạ cấp
hyponymy network
mạng lưới hạ cấp
hyponymy hierarchy
hệ thống phân cấp hạ cấp
hyponymy relation
mối quan hệ hạ cấp
hyponymy term
thuật ngữ hạ cấp
hyponymy analysis
phân tích hạ cấp
hyponymy concept
khái niệm hạ cấp
hyponymy is a key concept in linguistics.
tính từ đồng nghĩa là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học.
understanding hyponymy helps in vocabulary building.
hiểu về tính từ đồng nghĩa giúp xây dựng vốn từ vựng.
in hyponymy, a dog is a hyponym of animal.
trong tính từ đồng nghĩa, một con chó là một từ đồng nghĩa của động vật.
hyponymy can clarify relationships between words.
tính từ đồng nghĩa có thể làm rõ mối quan hệ giữa các từ.
teachers often explain hyponymy to students.
các giáo viên thường giải thích về tính từ đồng nghĩa cho học sinh.
hyponymy is essential for semantic analysis.
tính từ đồng nghĩa là điều cần thiết cho phân tích ngữ nghĩa.
many dictionaries include hyponymy information.
nhiều từ điển bao gồm thông tin về tính từ đồng nghĩa.
hyponymy helps in organizing knowledge hierarchically.
tính từ đồng nghĩa giúp tổ chức kiến thức theo thứ bậc.
students learn hyponymy through examples and exercises.
học sinh học về tính từ đồng nghĩa thông qua các ví dụ và bài tập.
hyponymy plays a role in natural language processing.
tính từ đồng nghĩa đóng vai trò trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now