hypoosmotic solution
dung dịch thiểu thẩm
hypoosmotic pressure
áp suất thẩm thấu thấp
hypoosmotic environment
môi trường thiểu thẩm
hypoosmotic state
trạng thái thiểu thẩm
hypoosmotic response
phản ứng thiểu thẩm
hypoosmotic fluid
dịch thiểu thẩm
hypoosmotic condition
điều kiện thiểu thẩm
hypoosmotic effect
hiệu ứng thiểu thẩm
hypoosmotic medium
môi trường thiểu thẩm
hypoosmotic therapy
liệu pháp thiểu thẩm
the cell was placed in a hypoosmotic solution, causing it to swell.
tế bào được đặt trong dung dịch thiểu thẩm thấu, khiến nó trương lên.
hypoosmotic environments can lead to cell lysis.
môi trường thiểu thẩm thấu có thể dẫn đến phá vỡ tế bào.
when exposed to hypoosmotic conditions, the organism adapts quickly.
khi tiếp xúc với điều kiện thiểu thẩm thấu, sinh vật thích nghi nhanh chóng.
in a hypoosmotic solution, water moves into the cell.
trong dung dịch thiểu thẩm thấu, nước di chuyển vào tế bào.
hypoosmotic stress can trigger specific cellular responses.
căng thẳng thiểu thẩm thấu có thể kích hoạt các phản ứng tế bào cụ thể.
the hypoosmotic treatment improved the cell's viability.
việc điều trị thiểu thẩm thấu đã cải thiện khả năng tồn tại của tế bào.
researchers studied the effects of hypoosmotic solutions on bacteria.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của dung dịch thiểu thẩm thấu đối với vi khuẩn.
hypoosmotic conditions can affect enzyme activity.
điều kiện thiểu thẩm thấu có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme.
cells in hypoosmotic environments often exhibit unique behaviors.
tế bào trong môi trường thiểu thẩm thấu thường thể hiện những hành vi độc đáo.
understanding hypoosmotic effects is crucial for biologists.
hiểu các tác động của thiểu thẩm thấu rất quan trọng đối với các nhà sinh vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay