hypopigmentations

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊˌpɪɡmənˈteɪʃən/
[Anh]/ˌhaɪpoʊˌpɪɡmənˈteɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng được đặc trưng bởi sự giảm sắc tố trên da

Cụm từ & Cách kết hợp

hypopigmentation treatment

điều trị giảm sắc tố

hypopigmentation causes

nguyên nhân giảm sắc tố

hypopigmentation symptoms

triệu chứng giảm sắc tố

hypopigmentation cream

kem giảm sắc tố

hypopigmentation patches

mảng giảm sắc tố

hypopigmentation types

các loại giảm sắc tố

hypopigmentation diagnosis

chẩn đoán giảm sắc tố

hypopigmentation risk

nguy cơ giảm sắc tố

hypopigmentation management

quản lý giảm sắc tố

hypopigmentation condition

tình trạng giảm sắc tố

Câu ví dụ

hypopigmentation can occur after skin injuries.

Chứng giảm sắc tố da có thể xảy ra sau khi bị thương da.

people with hypopigmentation may need to use sunscreen regularly.

Những người bị giảm sắc tố da có thể cần sử dụng kem chống nắng thường xuyên.

hypopigmentation can be a result of certain medical conditions.

Giảm sắc tố da có thể là kết quả của một số tình trạng y tế nhất định.

doctors may recommend treatments for hypopigmentation.

Bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp điều trị chứng giảm sắc tố da.

hypopigmentation can affect people of all skin types.

Chứng giảm sắc tố da có thể ảnh hưởng đến những người thuộc mọi loại da.

some cosmetic products can help reduce the appearance of hypopigmentation.

Một số sản phẩm làm đẹp có thể giúp giảm sự xuất hiện của chứng giảm sắc tố da.

it is important to consult a dermatologist for hypopigmentation issues.

Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu về các vấn đề giảm sắc tố da.

hypopigmentation may lead to self-esteem issues in some individuals.

Giảm sắc tố da có thể dẫn đến các vấn đề về lòng tự trọng ở một số người.

genetics can play a role in the development of hypopigmentation.

Di truyền có thể đóng vai trò trong sự phát triển của chứng giảm sắc tố da.

hypopigmentation can sometimes be mistaken for other skin conditions.

Đôi khi, chứng giảm sắc tố da có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng da khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay