hypotaxis

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊˈtæksɪs/
[Anh]/ˌhaɪpəˈtæksɪs/

Dịch

n. sự phụ thuộc trong ngữ pháp; cấu trúc phụ thuộc

Cụm từ & Cách kết hợp

hypotaxis structure

cấu trúc giả thuyết

hypotaxis examples

ví dụ về giả thiết

hypotaxis usage

sử dụng giả thiết

hypotaxis analysis

phân tích giả thiết

hypotaxis function

chức năng của giả thiết

hypotaxis theory

thuyết giả thiết

hypotaxis relationships

mối quan hệ giả thiết

hypotaxis clauses

các mệnh đề giả thiết

hypotaxis features

các đặc điểm của giả thiết

hypotaxis principles

các nguyên tắc giả thiết

Câu ví dụ

hypotaxis is often used in complex sentences.

phép hiệp thúc thường được sử dụng trong các câu phức tạp.

understanding hypotaxis can enhance your writing skills.

hiểu được phép hiệp thúc có thể nâng cao kỹ năng viết của bạn.

in hypotaxis, subordinate clauses depend on the main clause.

trong phép hiệp thúc, các mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.

many languages utilize hypotaxis for clarity.

nhiều ngôn ngữ sử dụng phép hiệp thúc để đảm bảo sự rõ ràng.

hypotaxis can make sentences more informative.

phép hiệp thúc có thể làm cho câu văn thông tin hơn.

writers often prefer hypotaxis to convey complex ideas.

các nhà văn thường thích sử dụng phép hiệp thúc để truyền tải những ý tưởng phức tạp.

hypotaxis contrasts with parataxis in sentence structure.

phép hiệp thúc tương phản với phép liệt kê trong cấu trúc câu.

using hypotaxis can improve the flow of your narrative.

sử dụng phép hiệp thúc có thể cải thiện dòng chảy của câu chuyện của bạn.

hypotaxis allows for nuanced expression in writing.

phép hiệp thúc cho phép diễn đạt sắc thái trong văn bản.

to master hypotaxis, practice writing complex sentences.

để làm chủ phép hiệp thúc, hãy luyện tập viết các câu phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay