hypothrombinemias

[Mỹ]/ˌhaɪpəʊθrɒmbɪˈniːmiəz/
[Anh]/ˌhaɪpoʊθrɑːmbɪˈniːmiəz/

Dịch

n. Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi mức prothrombin trong máu thấp bất thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

with hypothrombinemias

việc mắc phải tình trạng thiếu thrombin

suffering from hypothrombinemias

đang bị thiếu thrombin

hypothrombinemias caused by

thiếu thrombin do

severe hypothrombinemias

thiếu thrombin nặng

diagnosed with hypothrombinemias

được chẩn đoán mắc thiếu thrombin

treating hypothrombinemias

điều trị thiếu thrombin

hypothrombinemias in

thiếu thrombin trong

cases of hypothrombinemias

các trường hợp thiếu thrombin

risk of hypothrombinemias

rủi ro mắc thiếu thrombin

hypothrombinemias associated with

thiếu thrombin liên quan đến

Câu ví dụ

congenital hypotrombinemias are rare inherited bleeding disorders characterized by deficient prothrombin production.

Thiếu hụt prothrombin bẩm sinh là các rối loạn chảy máu hiếm gặp, được đặc trưng bởi sản xuất prothrombin không đủ.

acquired hypotrombinemias often result from vitamin k deficiency or liver disease.

Thiếu hụt prothrombin mắc phải thường do thiếu vitamin K hoặc bệnh gan.

severe hypotrombinemias require prompt medical intervention to prevent life-threatening bleeding complications.

Các trường hợp thiếu hụt prothrombin nặng cần can thiệp y tế kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng chảy máu nguy hiểm đến tính mạng.

laboratory testing plays a crucial role in diagnosing hypotrombinemias accurately.

Khám nghiệm phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán chính xác các rối loạn thiếu hụt prothrombin.

some medications can induce temporary hypotrombinemias in susceptible individuals.

Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng thiếu hụt prothrombin tạm thời ở những người dễ bị ảnh hưởng.

genetic mutations are primarily responsible for congenital hypotrombinemias.

Các đột biến gen là nguyên nhân chính gây ra thiếu hụt prothrombin bẩm sinh.

treatment options for hypotrombinemias depend on the underlying cause and severity.

Các phương pháp điều trị cho các rối loạn thiếu hụt prothrombin phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.

pediatric patients with hypotrombinemias require specialized care and monitoring.

Các bệnh nhân nhi khoa mắc phải rối loạn thiếu hụt prothrombin cần được chăm sóc và theo dõi đặc biệt.

the rarity of hypotrombinemias often leads to delayed diagnosis and misdiagnosis.

Sự hiếm gặp của các rối loạn thiếu hụt prothrombin thường dẫn đến chẩn đoán muộn và chẩn đoán sai.

prophylactic treatment may be recommended for patients with chronic hypotrombinemias.

Điều trị dự phòng có thể được khuyến nghị cho các bệnh nhân mắc phải tình trạng thiếu hụt prothrombin mãn tính.

fresh frozen plasma infusion is commonly used to manage acute hypotrombinemias.

Việc truyền huyết tương đông lạnh tươi thường được sử dụng để điều trị các trường hợp thiếu hụt prothrombin cấp tính.

patients with hypotrombinemias should have regular coagulation profile monitoring.

Các bệnh nhân mắc phải rối loạn thiếu hụt prothrombin nên được theo dõi định kỳ hồ sơ đông máu.

autoimmune disorders can sometimes trigger secondary hypotrombinemias.

Các rối loạn tự miễn dịch đôi khi có thể gây ra thiếu hụt prothrombin thứ phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay