hypoventilation syndrome
hội chứng ngưng thở
acute hypoventilation
ngưng thở cấp tính
chronic hypoventilation
ngưng thở mãn tính
hypoventilation index
chỉ số ngưng thở
hypoventilation therapy
liệu pháp điều trị ngưng thở
hypoventilation causes
nguyên nhân gây ngưng thở
hypoventilation effects
tác động của ngưng thở
hypoventilation treatment
điều trị ngưng thở
hypoventilation monitoring
giám sát ngưng thở
hypoventilation risk
nguy cơ ngưng thở
hypoventilation can lead to increased carbon dioxide levels in the blood.
tình trạng thông khí kém có thể dẫn đến tăng mức carbon dioxide trong máu.
patients with hypoventilation may experience shortness of breath.
bệnh nhân bị thông khí kém có thể bị khó thở.
hypoventilation is often associated with sleep apnea.
tình trạng thông khí kém thường liên quan đến chứng ngưng thở khi ngủ.
monitoring for hypoventilation is crucial in critical care settings.
việc theo dõi tình trạng thông khí kém rất quan trọng trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
hypoventilation can result in respiratory acidosis.
tình trạng thông khí kém có thể dẫn đến nhiễm toan hô hấp.
patients may require supplemental oxygen if they have hypoventilation.
bệnh nhân có thể cần oxy bổ sung nếu họ bị thông khí kém.
hypoventilation can be caused by certain medications.
tình trạng thông khí kém có thể do một số loại thuốc gây ra.
identifying hypoventilation early can improve patient outcomes.
việc xác định sớm tình trạng thông khí kém có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
hypoventilation may occur during anesthesia.
tình trạng thông khí kém có thể xảy ra trong quá trình gây mê.
effective treatment of hypoventilation often includes respiratory therapy.
việc điều trị hiệu quả tình trạng thông khí kém thường bao gồm liệu pháp hô hấp.
hypoventilation syndrome
hội chứng ngưng thở
acute hypoventilation
ngưng thở cấp tính
chronic hypoventilation
ngưng thở mãn tính
hypoventilation index
chỉ số ngưng thở
hypoventilation therapy
liệu pháp điều trị ngưng thở
hypoventilation causes
nguyên nhân gây ngưng thở
hypoventilation effects
tác động của ngưng thở
hypoventilation treatment
điều trị ngưng thở
hypoventilation monitoring
giám sát ngưng thở
hypoventilation risk
nguy cơ ngưng thở
hypoventilation can lead to increased carbon dioxide levels in the blood.
tình trạng thông khí kém có thể dẫn đến tăng mức carbon dioxide trong máu.
patients with hypoventilation may experience shortness of breath.
bệnh nhân bị thông khí kém có thể bị khó thở.
hypoventilation is often associated with sleep apnea.
tình trạng thông khí kém thường liên quan đến chứng ngưng thở khi ngủ.
monitoring for hypoventilation is crucial in critical care settings.
việc theo dõi tình trạng thông khí kém rất quan trọng trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
hypoventilation can result in respiratory acidosis.
tình trạng thông khí kém có thể dẫn đến nhiễm toan hô hấp.
patients may require supplemental oxygen if they have hypoventilation.
bệnh nhân có thể cần oxy bổ sung nếu họ bị thông khí kém.
hypoventilation can be caused by certain medications.
tình trạng thông khí kém có thể do một số loại thuốc gây ra.
identifying hypoventilation early can improve patient outcomes.
việc xác định sớm tình trạng thông khí kém có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
hypoventilation may occur during anesthesia.
tình trạng thông khí kém có thể xảy ra trong quá trình gây mê.
effective treatment of hypoventilation often includes respiratory therapy.
việc điều trị hiệu quả tình trạng thông khí kém thường bao gồm liệu pháp hô hấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay