hypoxic condition
tình trạng thiếu oxy
hypoxic response
phản ứng thiếu oxy
hypoxic injury
thiệt hại do thiếu oxy
hypoxic environment
môi trường thiếu oxy
hypoxic episode
tập sự thiếu oxy
hypoxic stress
căng thẳng do thiếu oxy
hypoxic zone
vùng thiếu oxy
hypoxic levels
mức độ thiếu oxy
hypoxic area
khu vực thiếu oxy
hypoxic state
trạng thái thiếu oxy
hypoxic conditions can affect marine life significantly.
tình trạng thiếu oxy có thể ảnh hưởng đáng kể đến đời sống sinh vật biển.
athletes training at high altitudes often experience hypoxic environments.
các vận động viên tập luyện ở độ cao lớn thường xuyên trải qua môi trường thiếu oxy.
hypoxic brain injury can occur after a stroke.
chấn thương não do thiếu oxy có thể xảy ra sau đột quỵ.
researchers study the effects of hypoxic stress on plants.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của tình trạng căng thẳng thiếu oxy lên thực vật.
people living at high elevations may adapt to hypoxic conditions.
những người sống ở độ cao lớn có thể thích nghi với tình trạng thiếu oxy.
hypoxic training can improve athletic performance.
tập luyện thiếu oxy có thể cải thiện hiệu suất thể thao.
understanding hypoxic responses is crucial for medical research.
hiểu các phản ứng thiếu oxy rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.
hypoxic waters can lead to fish kills in lakes.
nước thiếu oxy có thể gây ra hiện tượng cá chết hàng loạt trong các hồ.
during hypoxic episodes, oxygen levels drop significantly.
trong các đợt thiếu oxy, mức độ oxy giảm đáng kể.
hypoxic training masks are used to simulate high-altitude conditions.
các mặt nạ tập luyện thiếu oxy được sử dụng để mô phỏng điều kiện độ cao lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay