anemic growth
tăng trưởng yếu
anemic market
thị trường suy yếu
anemic recovery
phục hồi yếu
anemic response
phản ứng yếu
anemic blood
máu thiếu máu
anemic appearance
vẻ ngoài xanh xao
anemic diet
chế độ ăn uống thiếu chất
anemic performance
hiệu suất kém
anemic leadership
lãnh đạo yếu kém
the patient's blood tests revealed an anemic condition.
Các xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng thiếu máu.
the economy is suffering from an anemic recovery.
Nền kinh tế đang phải chịu đựng sự phục hồi yếu kém.
her performance was anemic, lacking energy and enthusiasm.
Phong cách biểu diễn của cô ấy yếu kém, thiếu năng lượng và nhiệt tình.
the company's stock prices have been anemic for months.
Giá cổ phiếu của công ty đã yếu kém trong nhiều tháng.
an anemic diet can lead to health problems.
Chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
the team's efforts seemed anemic, unable to make a significant impact.
Những nỗ lực của đội dường như yếu kém, không thể tạo ra tác động đáng kể.
she had an anemic complexion, indicating a lack of vitality.
Cô ấy có sắc diện nhợt nhạt, cho thấy sự thiếu sức sống.
the market response to the new product was anemic at best.
Phản ứng của thị trường đối với sản phẩm mới là yếu kém nhất là khi xem xét.
despite their efforts, the project's progress remained anemic.
Bất chấp những nỗ lực của họ, tiến độ của dự án vẫn còn yếu kém.
the anemic growth of the industry raised concerns about its future.
Sự tăng trưởng yếu kém của ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về tương lai của nó.
anemic growth
tăng trưởng yếu
anemic market
thị trường suy yếu
anemic recovery
phục hồi yếu
anemic response
phản ứng yếu
anemic blood
máu thiếu máu
anemic appearance
vẻ ngoài xanh xao
anemic diet
chế độ ăn uống thiếu chất
anemic performance
hiệu suất kém
anemic leadership
lãnh đạo yếu kém
the patient's blood tests revealed an anemic condition.
Các xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng thiếu máu.
the economy is suffering from an anemic recovery.
Nền kinh tế đang phải chịu đựng sự phục hồi yếu kém.
her performance was anemic, lacking energy and enthusiasm.
Phong cách biểu diễn của cô ấy yếu kém, thiếu năng lượng và nhiệt tình.
the company's stock prices have been anemic for months.
Giá cổ phiếu của công ty đã yếu kém trong nhiều tháng.
an anemic diet can lead to health problems.
Chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
the team's efforts seemed anemic, unable to make a significant impact.
Những nỗ lực của đội dường như yếu kém, không thể tạo ra tác động đáng kể.
she had an anemic complexion, indicating a lack of vitality.
Cô ấy có sắc diện nhợt nhạt, cho thấy sự thiếu sức sống.
the market response to the new product was anemic at best.
Phản ứng của thị trường đối với sản phẩm mới là yếu kém nhất là khi xem xét.
despite their efforts, the project's progress remained anemic.
Bất chấp những nỗ lực của họ, tiến độ của dự án vẫn còn yếu kém.
the anemic growth of the industry raised concerns about its future.
Sự tăng trưởng yếu kém của ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về tương lai của nó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now