hypsometry

[Mỹ]/hɪpˈsɒm.ə.tri/
[Anh]/hɪpˈsɑː.mə.tri/

Dịch

n. sự đo lường độ cao và hình dạng địa hình
Word Forms
số nhiềuhypsometries

Cụm từ & Cách kết hợp

hypsometry analysis

phân tích độ cao

hypsometry map

bản đồ độ cao

hypsometry data

dữ liệu độ cao

hypsometry curve

đường cong độ cao

hypsometry profile

hình thái độ cao

hypsometry model

mô hình độ cao

hypsometry technique

kỹ thuật đo độ cao

hypsometry relationship

mối quan hệ độ cao

hypsometry measurement

đo đạc độ cao

hypsometry study

nghiên cứu độ cao

Câu ví dụ

hypsometry is essential for understanding the distribution of landforms.

khảo sát độ cao là điều cần thiết để hiểu sự phân bố các địa hình.

the study of hypsometry helps in analyzing climate patterns.

nghiên cứu về khảo sát độ cao giúp phân tích các kiểu khí hậu.

hypsometry can reveal the relationship between altitude and biodiversity.

khảo sát độ cao có thể tiết lộ mối quan hệ giữa độ cao và đa dạng sinh học.

researchers often use hypsometry to map geological features.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng khảo sát độ cao để lập bản đồ các đặc điểm địa chất.

hypsometry provides insights into erosion and sedimentation processes.

khảo sát độ cao cung cấp những hiểu biết về các quá trình xói mòn và lắng đọng.

the hypsometry of a region can influence its weather patterns.

khảo sát độ cao của một khu vực có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết của nó.

understanding hypsometry is crucial for environmental conservation efforts.

hiểu rõ về khảo sát độ cao là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn môi trường.

hypsometry is often used in urban planning and development.

khảo sát độ cao thường được sử dụng trong quy hoạch và phát triển đô thị.

hypsometry can be applied in hydrology to study watersheds.

khảo sát độ cao có thể được áp dụng trong thủy lực để nghiên cứu lưu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay