hyracoideas

[Mỹ]/ˌhaɪrəˈkɔɪdɪəz/
[Anh]/ˌhaɪrəˈkoʊɪdɪz/

Dịch

n. bộ động vật có vú bao gồm con thú mỏ vịt

Cụm từ & Cách kết hợp

hyracoideas species

loài linh dương sừng

hyracoideas family

gia đình linh dương sừng

hyracoideas habitat

môi trường sống của linh dương sừng

hyracoideas characteristics

đặc điểm của linh dương sừng

hyracoideas evolution

sự tiến hóa của linh dương sừng

hyracoideas behavior

hành vi của linh dương sừng

hyracoideas diet

chế độ ăn của linh dương sừng

hyracoideas anatomy

giải phẫu học của linh dương sừng

hyracoideas distribution

phân bố của linh dương sừng

hyracoideas conservation

bảo tồn linh dương sừng

Câu ví dụ

hyracoideas are often found in rocky habitats.

hyracoideas thường được tìm thấy ở những môi trường sống nhiều đá.

scientists study the behavior of hyracoideas in the wild.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của hyracoideas trong tự nhiên.

hyracoideas share some similarities with elephants.

hyracoideas có một số điểm tương đồng với loài voi.

understanding hyracoideas can help us learn about evolution.

hiểu về hyracoideas có thể giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa.

hyracoideas are herbivorous mammals.

hyracoideas là động vật có vú ăn cỏ.

many people are unaware of the existence of hyracoideas.

nhiều người không biết về sự tồn tại của hyracoideas.

hyracoideas have unique adaptations for their environment.

hyracoideas có những thích nghi độc đáo với môi trường sống của chúng.

research on hyracoideas can provide insights into mammalian diversity.

nghiên cứu về hyracoideas có thể cung cấp những hiểu biết về sự đa dạng của động vật có vú.

hyracoideas are known for their social behavior.

hyracoideas nổi tiếng với hành vi xã hội của chúng.

conservation efforts are important for protecting hyracoideas.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hyracoideas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay