proboscidian

[Mỹ]/prəˈbɒsɪdɪən/
[Anh]/prəˈbɑːsɪdɪən/

Dịch

adj. liên quan đến thứ tự của động vật có vú bao gồm voi và các họ hàng đã tuyệt chủng của chúng
Các dạng của từ
số nhiềuproboscidians

Cụm từ & Cách kết hợp

proboscidian species

loài vượn người có vòi

proboscidian fossils

fossil vượn người có vòi

proboscidian anatomy

giải phẫu học vượn người có vòi

proboscidian evolution

sự tiến hóa của vượn người có vòi

proboscidian diet

chế độ ăn của vượn người có vòi

proboscidian behavior

hành vi của vượn người có vòi

proboscidian habitat

môi trường sống của vượn người có vòi

proboscidian relatives

người họ hàng của vượn người có vòi

proboscidian extinction

sự tuyệt chủng của vượn người có vòi

proboscidian characteristics

đặc điểm của vượn người có vòi

Câu ví dụ

proboscidians are known for their long trunks.

Những con vật có vòi dài được biết đến với những chiếc vòi dài của chúng.

the study of proboscidians provides insight into ancient ecosystems.

Nghiên cứu về các loài vật có vòi dài cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.

elephants are the largest living proboscidians.

Những con voi là những loài vật có vòi dài lớn nhất còn sống.

fossils of proboscidians can be found in many parts of the world.

Fossil của các loài vật có vòi dài có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

conservation efforts are crucial for the survival of proboscidians.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài vật có vòi dài.

proboscidians have a unique social structure within their herds.

Các loài vật có vòi dài có cấu trúc xã hội độc đáo trong đàn của chúng.

understanding proboscidian behavior helps in wildlife conservation.

Hiểu hành vi của các loài vật có vòi dài giúp bảo tồn động vật hoang dã.

proboscidians play a vital role in their habitats.

Các loài vật có vòi dài đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng.

research on extinct proboscidians reveals much about evolution.

Nghiên cứu về các loài vật có vòi dài đã tuyệt chủng tiết lộ nhiều điều về sự tiến hóa.

proboscidians are often depicted in ancient art and culture.

Các loài vật có vòi dài thường được miêu tả trong nghệ thuật và văn hóa cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay