hyson

[Mỹ]/ˈhaɪsən/
[Anh]/ˈhaɪsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trà xanh Trung Quốc; trà hyson, một biến thể của trà xanh Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềuhysons

Cụm từ & Cách kết hợp

hyson tea

trà hyson

hyson green

hyson xanh

hyson blend

pha trộn hyson

hyson leaves

lá hyson

hyson flavor

vị hyson

hyson brand

thương hiệu hyson

hyson variety

giống hyson

hyson aroma

mùi thơm hyson

hyson selection

chọn hyson

hyson quality

chất lượng hyson

Câu ví dụ

hyson tea is known for its unique flavor.

trà hyson nổi tiếng với hương vị độc đáo.

i enjoy a cup of hyson every morning.

Tôi thích uống một tách trà hyson mỗi sáng.

hyson can be brewed at different temperatures.

Trà hyson có thể được pha ở các nhiệt độ khác nhau.

many people prefer hyson over other types of tea.

Nhiều người thích trà hyson hơn các loại trà khác.

hyson is often enjoyed with light snacks.

Trà hyson thường được thưởng thức với đồ ăn nhẹ.

there are various blends of hyson available.

Có nhiều loại trà hyson khác nhau.

hyson is a great choice for tea enthusiasts.

Trà hyson là một lựa chọn tuyệt vời cho những người yêu thích trà.

some people add lemon to their hyson tea.

Một số người thêm chanh vào trà hyson của họ.

hyson tea has numerous health benefits.

Trà hyson có nhiều lợi ích sức khỏe.

when served cold, hyson makes a refreshing drink.

Khi được phục vụ lạnh, trà hyson tạo nên một thức uống sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay