hystera

[Mỹ]/ˈhɪstərə/
[Anh]/ˈhɪstərə/

Dịch

n. cơ quan sinh sản nữ mà mang và nuôi dưỡng thai nhi đang phát triển

Cụm từ & Cách kết hợp

hystera effect

hiệu ứng hysteresis

hystera response

phản ứng hysteresis

hystera syndrome

hội chứng hysteresis

hystera behavior

hành vi hysteresis

hystera phenomenon

hiện tượng hysteresis

hystera attack

tấn công hysteresis

hystera treatment

điều trị hysteresis

hystera episode

tập phim hysteresis

hystera trigger

kích hoạt hysteresis

hystera case

trường hợp hysteresis

Câu ví dụ

hystera is often used in medical terminology.

Từ 'hystera' thường được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

she studied hystera for her biology project.

Cô ấy đã nghiên cứu về 'hystera' cho dự án sinh học của mình.

understanding hystera can help in diagnosing certain conditions.

Hiểu về 'hystera' có thể giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.

the term hystera is related to female reproductive health.

Thuật ngữ 'hystera' liên quan đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

doctors often refer to hystera in their discussions.

Các bác sĩ thường đề cập đến 'hystera' trong các cuộc thảo luận của họ.

research on hystera has advanced in recent years.

Nghiên cứu về 'hystera' đã có những tiến bộ trong những năm gần đây.

she wrote a paper on the implications of hystera.

Cô ấy đã viết một bài báo về những tác động của 'hystera'.

hystera can influence various physiological processes.

'Hystera' có thể ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý khác nhau.

doctors need to understand hystera for effective treatment.

Các bác sĩ cần hiểu về 'hystera' để có phương pháp điều trị hiệu quả.

hystera is a crucial concept in gynecology.

'Hystera' là một khái niệm quan trọng trong sản khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay