icaco

[Mỹ]/aɪˈkækəʊ/
[Anh]/aɪˈkækoʊ/

Dịch

n. phiên âm của thuật ngữ Trung Quốc có nghĩa là "đào một miếng" hoặc "đào coca"
Các dạng của từ
số nhiềuicacoes

Cụm từ & Cách kết hợp

icaco powder

icaco bột

icaco flavor

icaco hương vị

icaco beans

icaco đậu

icacoed cake

icaco bánh

icacoing mixture

icaco hỗn hợp

sweet icaco

icaco ngọt

dark icaco

icaco tối

hot icaco

icaco nóng

icaco shake

icaco lắc

icaco love

icaco yêu

Câu ví dụ

the farmer grows organic cacao on his plantation.

Nông dân trồng cacao hữu cơ trên trang trại của mình.

raw cacao powder is packed with antioxidants and nutrients.

Bột cacao thô chứa đầy chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng.

the chocolate manufacturer uses premium cacao beans from ecuador.

Nhà sản xuất socola sử dụng hạt cacao cao cấp từ Ecuador.

cacao butter gives chocolate its velvety smooth texture.

Chất béo cacao mang lại cho socola kết cấu mịn màng.

i enjoy drinking warm cacao milk before bedtime.

Tôi thích uống sữa cacao ấm trước khi đi ngủ.

cacao nibs are a crunchy and healthy snack option.

Viên cacao là lựa chọn đồ ăn nhẹ giòn và lành mạnh.

the global demand for cacao has increased significantly.

Nhu cầu toàn cầu đối với cacao đã tăng đáng kể.

dark chocolate contains a higher percentage of cacao.

Socola đen chứa tỷ lệ cacao cao hơn.

cacao trees require a tropical climate to thrive.

Cây cacao cần khí hậu nhiệt đới để phát triển.

the aroma of roasting cacao fills the factory.

Mùi thơm của cacao đang được rang lan tỏa khắp nhà máy.

cacao beans must be fermented to develop flavor.

Hạt cacao phải được lên men để phát triển hương vị.

fair trade cacao supports farmers in developing countries.

Cacao thương mại công bằng hỗ trợ nông dân ở các nước đang phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay