icebergs ahead
các băng trôi phía trước
icebergs melting
các băng trôi tan chảy
icebergs floating
các băng trôi nổi
icebergs breaking
các băng trôi vỡ
icebergs sighted
các băng trôi đã được phát hiện
icebergs calving
các băng trôi tách ra
icebergs drifting
các băng trôi trôi dạt
icebergs warning
cảnh báo về các băng trôi
icebergs submerged
các băng trôi chìm
icebergs visibility
khả năng quan sát các băng trôi
icebergs can be dangerous for ships navigating through icy waters.
các tảng băng trôi có thể nguy hiểm cho các tàu đi qua vùng nước băng giá.
scientists study icebergs to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các tảng băng trôi để hiểu về biến đổi khí hậu.
many icebergs are hidden beneath the surface of the ocean.
nhiều tảng băng trôi ẩn dưới bề mặt đại dương.
tourists often take cruises to see the stunning icebergs in antarctica.
khách du lịch thường đi du thuyền để ngắm nhìn những tảng băng trôi tuyệt đẹp ở nam cực.
icebergs can break apart and create large waves.
các tảng băng trôi có thể vỡ ra và tạo ra những đợt sóng lớn.
the size of icebergs can vary greatly, some being massive.
kích thước của các tảng băng trôi có thể khác nhau rất nhiều, một số có kích thước khổng lồ.
photographers love capturing the beauty of icebergs in their images.
các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của các tảng băng trôi trong ảnh của họ.
icebergs are formed from compacted snow over many years.
các tảng băng trôi được hình thành từ tuyết nén lại trong nhiều năm.
some icebergs can be several hundred meters tall.
một số tảng băng trôi có thể cao hàng trăm mét.
as icebergs melt, they contribute to rising sea levels.
khi các tảng băng trôi tan chảy, chúng góp phần làm tăng mực nước biển.
icebergs ahead
các băng trôi phía trước
icebergs melting
các băng trôi tan chảy
icebergs floating
các băng trôi nổi
icebergs breaking
các băng trôi vỡ
icebergs sighted
các băng trôi đã được phát hiện
icebergs calving
các băng trôi tách ra
icebergs drifting
các băng trôi trôi dạt
icebergs warning
cảnh báo về các băng trôi
icebergs submerged
các băng trôi chìm
icebergs visibility
khả năng quan sát các băng trôi
icebergs can be dangerous for ships navigating through icy waters.
các tảng băng trôi có thể nguy hiểm cho các tàu đi qua vùng nước băng giá.
scientists study icebergs to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các tảng băng trôi để hiểu về biến đổi khí hậu.
many icebergs are hidden beneath the surface of the ocean.
nhiều tảng băng trôi ẩn dưới bề mặt đại dương.
tourists often take cruises to see the stunning icebergs in antarctica.
khách du lịch thường đi du thuyền để ngắm nhìn những tảng băng trôi tuyệt đẹp ở nam cực.
icebergs can break apart and create large waves.
các tảng băng trôi có thể vỡ ra và tạo ra những đợt sóng lớn.
the size of icebergs can vary greatly, some being massive.
kích thước của các tảng băng trôi có thể khác nhau rất nhiều, một số có kích thước khổng lồ.
photographers love capturing the beauty of icebergs in their images.
các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của các tảng băng trôi trong ảnh của họ.
icebergs are formed from compacted snow over many years.
các tảng băng trôi được hình thành từ tuyết nén lại trong nhiều năm.
some icebergs can be several hundred meters tall.
một số tảng băng trôi có thể cao hàng trăm mét.
as icebergs melt, they contribute to rising sea levels.
khi các tảng băng trôi tan chảy, chúng góp phần làm tăng mực nước biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay