"There's Purga, Captain." Gregoriy Kamarov pointed to the icebreaker that would escort them to sea.
Ở đó là Purga, thưa thuyền trưởng." Gregoriy Kamarov chỉ vào tàu phá băng sẽ hộ tống họ ra khơi.
An annual freshman icebreaker called "Dickerella," in which women and men pair off for trips to a local burger Joint named Dick’s, has become a farce.
Một sự kiện phá băng năm nhất hàng năm có tên "Dickerella", nơi phụ nữ và nam giới ghép cặp để đi đến một quán bánh mì địa phương có tên Dick's, đã trở thành một trò hề.
Icebreakers are often used in team-building activities.
Các hoạt động phá băng thường được sử dụng trong các hoạt động xây dựng đội nhóm.
The facilitator used an icebreaker to help participants get to know each other.
Người điều phối viên đã sử dụng một hoạt động phá băng để giúp người tham gia làm quen với nhau.
Icebreakers can help create a more relaxed atmosphere in a group setting.
Các hoạt động phá băng có thể giúp tạo ra một không khí thoải mái hơn trong một nhóm.
The icebreaker question sparked a lively discussion among the group members.
Câu hỏi phá băng đã khơi mào một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các thành viên trong nhóm.
Using an icebreaker can make it easier for shy individuals to participate in a group setting.
Việc sử dụng một hoạt động phá băng có thể giúp những người nhút nhát dễ dàng hơn trong việc tham gia vào một nhóm.
Icebreakers are a great way to kick off a meeting or workshop.
Các hoạt động phá băng là một cách tuyệt vời để bắt đầu một cuộc họp hoặc hội thảo.
The icebreaker game helped break down barriers between team members.
Trò chơi phá băng đã giúp phá vỡ các rào cản giữa các thành viên trong nhóm.
Icebreakers are designed to help people feel more comfortable and open up in social situations.
Các hoạt động phá băng được thiết kế để giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn và cởi mở hơn trong các tình huống xã hội.
The icebreaker activity was a fun way for new employees to get to know their colleagues.
Hoạt động phá băng là một cách thú vị để những nhân viên mới làm quen với đồng nghiệp của họ.
Icebreakers can be a useful tool for building rapport and fostering teamwork.
Các hoạt động phá băng có thể là một công cụ hữu ích để xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy tinh thần đồng đội.
"There's Purga, Captain." Gregoriy Kamarov pointed to the icebreaker that would escort them to sea.
Ở đó là Purga, thưa thuyền trưởng." Gregoriy Kamarov chỉ vào tàu phá băng sẽ hộ tống họ ra khơi.
An annual freshman icebreaker called "Dickerella," in which women and men pair off for trips to a local burger Joint named Dick’s, has become a farce.
Một sự kiện phá băng năm nhất hàng năm có tên "Dickerella", nơi phụ nữ và nam giới ghép cặp để đi đến một quán bánh mì địa phương có tên Dick's, đã trở thành một trò hề.
Icebreakers are often used in team-building activities.
Các hoạt động phá băng thường được sử dụng trong các hoạt động xây dựng đội nhóm.
The facilitator used an icebreaker to help participants get to know each other.
Người điều phối viên đã sử dụng một hoạt động phá băng để giúp người tham gia làm quen với nhau.
Icebreakers can help create a more relaxed atmosphere in a group setting.
Các hoạt động phá băng có thể giúp tạo ra một không khí thoải mái hơn trong một nhóm.
The icebreaker question sparked a lively discussion among the group members.
Câu hỏi phá băng đã khơi mào một cuộc thảo luận sôi nổi giữa các thành viên trong nhóm.
Using an icebreaker can make it easier for shy individuals to participate in a group setting.
Việc sử dụng một hoạt động phá băng có thể giúp những người nhút nhát dễ dàng hơn trong việc tham gia vào một nhóm.
Icebreakers are a great way to kick off a meeting or workshop.
Các hoạt động phá băng là một cách tuyệt vời để bắt đầu một cuộc họp hoặc hội thảo.
The icebreaker game helped break down barriers between team members.
Trò chơi phá băng đã giúp phá vỡ các rào cản giữa các thành viên trong nhóm.
Icebreakers are designed to help people feel more comfortable and open up in social situations.
Các hoạt động phá băng được thiết kế để giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn và cởi mở hơn trong các tình huống xã hội.
The icebreaker activity was a fun way for new employees to get to know their colleagues.
Hoạt động phá băng là một cách thú vị để những nhân viên mới làm quen với đồng nghiệp của họ.
Icebreakers can be a useful tool for building rapport and fostering teamwork.
Các hoạt động phá băng có thể là một công cụ hữu ích để xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy tinh thần đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay