| số nhiều | icemen |
iceman cometh
người băng đến
iceman's touch
sự tiếp xúc của người băng
iceman effect
hiệu ứng người băng
iceman legacy
di sản của người băng
iceman story
câu chuyện của người băng
iceman skills
kỹ năng của người băng
iceman legend
huyền thoại về người băng
iceman challenge
thử thách của người băng
iceman journey
hành trình của người băng
iceman performance
hiệu suất của người băng
the iceman delivered ice to the town every week.
Người bán kem giao đá đến thị trấn mỗi tuần.
in ancient times, the iceman was essential for preserving food.
Ngày xưa, người bán kem rất cần thiết để bảo quản thực phẩm.
the iceman used a horse-drawn cart to transport ice blocks.
Người bán kem sử dụng xe kéo bởi ngựa để vận chuyển các khối đá.
children were excited to see the iceman at work.
Trẻ em rất vui khi được nhìn thấy người bán kem làm việc.
the iceman's job became less common with the advent of refrigeration.
Nghề của người bán kem ít phổ biến hơn khi tủ lạnh ra đời.
people relied on the iceman during the hot summer months.
Mọi người dựa vào người bán kem trong những tháng hè nóng nực.
the iceman would chip away at large blocks of ice.
Người bán kem sẽ đục các khối đá lớn.
in the past, the iceman was a vital part of the community.
Trong quá khứ, người bán kem là một phần quan trọng của cộng đồng.
many stories were told about the iceman's adventures.
Nhiều câu chuyện được kể về những cuộc phiêu lưu của người bán kem.
the iceman wore heavy clothing to protect against the cold.
Người bán kem mặc quần áo nặng để bảo vệ khỏi cái lạnh.
iceman cometh
người băng đến
iceman's touch
sự tiếp xúc của người băng
iceman effect
hiệu ứng người băng
iceman legacy
di sản của người băng
iceman story
câu chuyện của người băng
iceman skills
kỹ năng của người băng
iceman legend
huyền thoại về người băng
iceman challenge
thử thách của người băng
iceman journey
hành trình của người băng
iceman performance
hiệu suất của người băng
the iceman delivered ice to the town every week.
Người bán kem giao đá đến thị trấn mỗi tuần.
in ancient times, the iceman was essential for preserving food.
Ngày xưa, người bán kem rất cần thiết để bảo quản thực phẩm.
the iceman used a horse-drawn cart to transport ice blocks.
Người bán kem sử dụng xe kéo bởi ngựa để vận chuyển các khối đá.
children were excited to see the iceman at work.
Trẻ em rất vui khi được nhìn thấy người bán kem làm việc.
the iceman's job became less common with the advent of refrigeration.
Nghề của người bán kem ít phổ biến hơn khi tủ lạnh ra đời.
people relied on the iceman during the hot summer months.
Mọi người dựa vào người bán kem trong những tháng hè nóng nực.
the iceman would chip away at large blocks of ice.
Người bán kem sẽ đục các khối đá lớn.
in the past, the iceman was a vital part of the community.
Trong quá khứ, người bán kem là một phần quan trọng của cộng đồng.
many stories were told about the iceman's adventures.
Nhiều câu chuyện được kể về những cuộc phiêu lưu của người bán kem.
the iceman wore heavy clothing to protect against the cold.
Người bán kem mặc quần áo nặng để bảo vệ khỏi cái lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay