| số nhiều | icepacks |
icepack cold
băng lạnh
use an icepack
sử dụng túi đá
icepack injury
chấn thương băng
apply icepack
đặt túi đá
icepacks help
túi đá giúp ích
got icepack
có túi đá
icepack down
đặt băng xuống
icepack on
đặt băng lên
need icepack
cần túi đá
icepack here
đặt băng ở đây
i grabbed an icepack from the freezer for my swollen ankle.
Tôi đã lấy một túi chườm đá từ tủ đông để chườm cho mắt cá sưng của tôi.
she applied an icepack to her forehead to relieve the headache.
Cô ấy áp một túi chườm đá lên trán để giảm đau đầu.
remember to use an icepack with a towel to protect your skin.
Nhớ sử dụng túi chườm đá với một chiếc khăn để bảo vệ da của bạn.
the icepack helped reduce the swelling after the sports injury.
Túi chườm đá đã giúp giảm sưng sau chấn thương thể thao.
keep the icepack on for 20 minutes at a time.
Giữ túi chườm đá lên trong 20 phút mỗi lần.
he wrapped the icepack securely around his knee.
Anh ấy quấn túi chườm đá quanh đầu gối của mình một cách chắc chắn.
an icepack is a great way to soothe a minor burn.
Một túi chườm đá là một cách tuyệt vời để làm dịu vết bỏng nhỏ.
the reusable icepack is much better than disposable ones.
Túi chườm đá có thể tái sử dụng tốt hơn nhiều so với loại dùng một lần.
i always carry an icepack in my gym bag.
Tôi luôn mang theo một túi chườm đá trong túi tập thể dục của mình.
the doctor recommended an icepack for post-workout recovery.
Bác sĩ khuyên dùng túi chườm đá để phục hồi sau khi tập luyện.
make sure the icepack isn't directly against your skin.
Hãy chắc chắn rằng túi chườm đá không áp trực tiếp vào da của bạn.
icepack cold
băng lạnh
use an icepack
sử dụng túi đá
icepack injury
chấn thương băng
apply icepack
đặt túi đá
icepacks help
túi đá giúp ích
got icepack
có túi đá
icepack down
đặt băng xuống
icepack on
đặt băng lên
need icepack
cần túi đá
icepack here
đặt băng ở đây
i grabbed an icepack from the freezer for my swollen ankle.
Tôi đã lấy một túi chườm đá từ tủ đông để chườm cho mắt cá sưng của tôi.
she applied an icepack to her forehead to relieve the headache.
Cô ấy áp một túi chườm đá lên trán để giảm đau đầu.
remember to use an icepack with a towel to protect your skin.
Nhớ sử dụng túi chườm đá với một chiếc khăn để bảo vệ da của bạn.
the icepack helped reduce the swelling after the sports injury.
Túi chườm đá đã giúp giảm sưng sau chấn thương thể thao.
keep the icepack on for 20 minutes at a time.
Giữ túi chườm đá lên trong 20 phút mỗi lần.
he wrapped the icepack securely around his knee.
Anh ấy quấn túi chườm đá quanh đầu gối của mình một cách chắc chắn.
an icepack is a great way to soothe a minor burn.
Một túi chườm đá là một cách tuyệt vời để làm dịu vết bỏng nhỏ.
the reusable icepack is much better than disposable ones.
Túi chườm đá có thể tái sử dụng tốt hơn nhiều so với loại dùng một lần.
i always carry an icepack in my gym bag.
Tôi luôn mang theo một túi chườm đá trong túi tập thể dục của mình.
the doctor recommended an icepack for post-workout recovery.
Bác sĩ khuyên dùng túi chườm đá để phục hồi sau khi tập luyện.
make sure the icepack isn't directly against your skin.
Hãy chắc chắn rằng túi chườm đá không áp trực tiếp vào da của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay