| số nhiều | ichors |
divine ichor
dịch chất thần thánh
ichor flow
dòng chảy của dịch
ichor of gods
dịch của các vị thần
ichor essence
tinh chất của dịch
golden ichor
dịch vàng
ichor river
sông dịch
ichor vessel
vessel dịch
ichor source
nguồn dịch
ichor magic
ma thuật dịch
ichor touch
sự tiếp xúc của dịch
in ancient myths, ichor was said to flow in the veins of the gods.
Trong các câu chuyện thần thoại cổ đại, người ta nói rằng ichor chảy trong mạch máu của các vị thần.
the ichor of the divine was believed to grant immortality.
Người ta tin rằng ichor của các vị thần ban cho sự bất tử.
she described the ichor as a golden substance that glowed.
Cô ấy mô tả ichor là một chất lỏng màu vàng phát sáng.
in the story, the hero was blessed with ichor from the heavens.
Trong câu chuyện, người anh hùng đã được ban cho ichor từ thiên đường.
the ichor seeped into the earth, bringing life to the barren land.
Ichor thấm vào đất, mang lại sự sống cho vùng đất cằn cỗi.
legends speak of ichor as a source of great power.
Các câu chuyện kể về ichor như một nguồn sức mạnh to lớn.
the artist used ichor as inspiration for his latest painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng ichor làm nguồn cảm hứng cho bức tranh mới nhất của mình.
many tales feature ichor as a magical element.
Nhiều câu chuyện có ichor như một yếu tố ma thuật.
he felt a surge of ichor coursing through his veins after the ritual.
Anh cảm thấy một làn sóng ichor chảy qua mạch máu của mình sau nghi lễ.
the ancient text described the properties of ichor in detail.
Các văn bản cổ mô tả chi tiết các đặc tính của ichor.
divine ichor
dịch chất thần thánh
ichor flow
dòng chảy của dịch
ichor of gods
dịch của các vị thần
ichor essence
tinh chất của dịch
golden ichor
dịch vàng
ichor river
sông dịch
ichor vessel
vessel dịch
ichor source
nguồn dịch
ichor magic
ma thuật dịch
ichor touch
sự tiếp xúc của dịch
in ancient myths, ichor was said to flow in the veins of the gods.
Trong các câu chuyện thần thoại cổ đại, người ta nói rằng ichor chảy trong mạch máu của các vị thần.
the ichor of the divine was believed to grant immortality.
Người ta tin rằng ichor của các vị thần ban cho sự bất tử.
she described the ichor as a golden substance that glowed.
Cô ấy mô tả ichor là một chất lỏng màu vàng phát sáng.
in the story, the hero was blessed with ichor from the heavens.
Trong câu chuyện, người anh hùng đã được ban cho ichor từ thiên đường.
the ichor seeped into the earth, bringing life to the barren land.
Ichor thấm vào đất, mang lại sự sống cho vùng đất cằn cỗi.
legends speak of ichor as a source of great power.
Các câu chuyện kể về ichor như một nguồn sức mạnh to lớn.
the artist used ichor as inspiration for his latest painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng ichor làm nguồn cảm hứng cho bức tranh mới nhất của mình.
many tales feature ichor as a magical element.
Nhiều câu chuyện có ichor như một yếu tố ma thuật.
he felt a surge of ichor coursing through his veins after the ritual.
Anh cảm thấy một làn sóng ichor chảy qua mạch máu của mình sau nghi lễ.
the ancient text described the properties of ichor in detail.
Các văn bản cổ mô tả chi tiết các đặc tính của ichor.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay