ichthyphagy

[Mỹ]/ˌɪkθɪˈfædʒi/
[Anh]/ˌɪkθɪˈfædʒi/

Dịch

n. thói quen hoặc tập quán ăn cá; ăn cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

ichthyphagy practice

thói quen ăn cá

practicing ichthyphagy

thực hành ăn cá

ichthyphagy tradition

truyền thống ăn cá

ichthyphagy custom

phong tục ăn cá

ancient ichthyphagy

ăn cá cổ xưa

strict ichthyphagy

ăn cá nghiêm ngặt

ichthyphagy habit

thói quen ăn cá

Câu ví dụ

the remote island culture was defined by its historical practice of ichthyphagy.

Văn hóa hòn đảo xa xôi được xác định bởi thói quen lịch sử về việc ăn cá.

early anthropologists documented the widespread practice of ichthyphagy among coastal tribes.

Các nhà nhân học đầu tiên đã ghi lại thói quen phổ biến về việc ăn cá trong các bộ lạc ven biển.

the nutritionist highlighted the health benefits of ichthyphagy in a modern diet.

Chuyên gia dinh dưỡng đã nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc ăn cá trong chế độ ăn hiện đại.

religious texts often contain specific rules regarding ritual ichthyphagy.

Các văn bản tôn giáo thường chứa các quy tắc cụ thể liên quan đến việc ăn cá trong nghi lễ.

the shift towards ichthyphagy allowed early humans to settle near rivers.

Sự chuyển hướng sang việc ăn cá đã cho phép con người sơ khai định cư gần các con sông.

archaeologists found evidence suggesting strict ichthyphagy in the ancient village.

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng cho thấy việc ăn cá nghiêm ngặt trong ngôi làng cổ đại.

scholars debated whether the civilization's ichthyphagy was born of necessity or preference.

Các học giả tranh luận xem việc ăn cá của nền văn minh đó là do nhu cầu hay sở thích.

the study explores the link between ichthyphagy and improved cognitive function.

Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa việc ăn cá và chức năng nhận thức được cải thiện.

strict ichthyphagy implies the complete exclusion of mammalian meat.

Việc ăn cá nghiêm ngặt ngụ ý loại bỏ hoàn toàn thịt động vật có vú.

his culinary dissertation focused on the evolution of ichthyphagy in europe.

Bài luận học thuật về ẩm thực của ông tập trung vào sự phát triển của việc ăn cá ở châu Âu.

the documentary showcased the spiritual significance of ichthyphagy in their rituals.

Bộ phim tài liệu đã trình bày ý nghĩa tinh thần của việc ăn cá trong các nghi lễ của họ.

environmental changes forced the population to adopt a lifestyle of ichthyphagy.

Các thay đổi môi trường đã buộc dân số phải chấp nhận lối sống ăn cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay