ideating solutions
đang đưa ra các giải pháp
ideating concepts
đang đưa ra các khái niệm
ideating ideas
đang đưa ra các ý tưởng
ideating strategies
đang đưa ra các chiến lược
ideating projects
đang đưa ra các dự án
ideating products
đang đưa ra các sản phẩm
ideating processes
đang đưa ra các quy trình
ideating campaigns
đang đưa ra các chiến dịch
ideating experiences
đang đưa ra các trải nghiệm
we spent the afternoon ideating new marketing strategies.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để đưa ra các chiến lược tiếp thị mới.
ideating solutions to complex problems can be challenging.
Việc đưa ra các giải pháp cho những vấn đề phức tạp có thể là một thách thức.
the team is ideating on ways to improve user experience.
Đội ngũ đang đưa ra các ý tưởng để cải thiện trải nghiệm người dùng.
during the workshop, we focused on ideating innovative product designs.
Trong buổi hội thảo, chúng tôi tập trung vào việc đưa ra các thiết kế sản phẩm sáng tạo.
ideating with diverse perspectives can lead to better outcomes.
Việc đưa ra ý tưởng với nhiều quan điểm khác nhau có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are ideating a campaign that resonates with the younger audience.
Họ đang đưa ra một chiến dịch phù hợp với đối tượng trẻ tuổi.
ideating in a collaborative environment fosters creativity.
Việc đưa ra ý tưởng trong một môi trường hợp tác thúc đẩy sự sáng tạo.
we are ideating potential features for the next software update.
Chúng tôi đang đưa ra các tính năng tiềm năng cho bản cập nhật phần mềm tiếp theo.
she enjoys ideating new concepts for her art projects.
Cô ấy thích đưa ra những khái niệm mới cho các dự án nghệ thuật của mình.
ideating with a clear vision can streamline the creative process.
Việc đưa ra ý tưởng với một tầm nhìn rõ ràng có thể hợp lý hóa quy trình sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay