conceptualizing ideas
khái quát hóa các ý tưởng
conceptualizing solutions
khái quát hóa các giải pháp
conceptualizing projects
khái quát hóa các dự án
conceptualizing strategies
khái quát hóa các chiến lược
conceptualizing designs
khái quát hóa các thiết kế
conceptualizing concepts
khái quát hóa các khái niệm
conceptualizing frameworks
khái quát hóa các khuôn khổ
conceptualizing models
khái quát hóa các mô hình
conceptualizing themes
khái quát hóa các chủ đề
conceptualizing visions
khái quát hóa các tầm nhìn
conceptualizing new ideas can be challenging.
việc hình dung ra những ý tưởng mới có thể là một thách thức.
she is excellent at conceptualizing complex problems.
cô ấy rất xuất sắc trong việc hình dung ra những vấn đề phức tạp.
conceptualizing a project requires careful planning.
việc hình dung một dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he enjoys conceptualizing innovative solutions.
anh ấy thích hình dung ra những giải pháp sáng tạo.
conceptualizing the future of technology is exciting.
việc hình dung tương lai của công nghệ là thú vị.
the team focuses on conceptualizing user-friendly designs.
nhóm tập trung vào việc hình dung ra các thiết kế thân thiện với người dùng.
she has a talent for conceptualizing artistic projects.
cô ấy có tài năng trong việc hình dung các dự án nghệ thuật.
conceptualizing marketing strategies is essential for success.
việc hình dung các chiến lược marketing là điều cần thiết để thành công.
he spent hours conceptualizing his ideas for the book.
anh ấy đã dành hàng giờ để hình dung những ý tưởng của mình cho cuốn sách.
conceptualizing a brand identity is a creative process.
việc hình dung một bản sắc thương hiệu là một quá trình sáng tạo.
conceptualizing ideas
khái quát hóa các ý tưởng
conceptualizing solutions
khái quát hóa các giải pháp
conceptualizing projects
khái quát hóa các dự án
conceptualizing strategies
khái quát hóa các chiến lược
conceptualizing designs
khái quát hóa các thiết kế
conceptualizing concepts
khái quát hóa các khái niệm
conceptualizing frameworks
khái quát hóa các khuôn khổ
conceptualizing models
khái quát hóa các mô hình
conceptualizing themes
khái quát hóa các chủ đề
conceptualizing visions
khái quát hóa các tầm nhìn
conceptualizing new ideas can be challenging.
việc hình dung ra những ý tưởng mới có thể là một thách thức.
she is excellent at conceptualizing complex problems.
cô ấy rất xuất sắc trong việc hình dung ra những vấn đề phức tạp.
conceptualizing a project requires careful planning.
việc hình dung một dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he enjoys conceptualizing innovative solutions.
anh ấy thích hình dung ra những giải pháp sáng tạo.
conceptualizing the future of technology is exciting.
việc hình dung tương lai của công nghệ là thú vị.
the team focuses on conceptualizing user-friendly designs.
nhóm tập trung vào việc hình dung ra các thiết kế thân thiện với người dùng.
she has a talent for conceptualizing artistic projects.
cô ấy có tài năng trong việc hình dung các dự án nghệ thuật.
conceptualizing marketing strategies is essential for success.
việc hình dung các chiến lược marketing là điều cần thiết để thành công.
he spent hours conceptualizing his ideas for the book.
anh ấy đã dành hàng giờ để hình dung những ý tưởng của mình cho cuốn sách.
conceptualizing a brand identity is a creative process.
việc hình dung một bản sắc thương hiệu là một quá trình sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay