identidad

[Mỹ]/ɪˌdentɪˈdæd/
[Anh]/ˌaɪdenˈtɪdɑd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản sắc; xác định

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural identidad

Vietnamese_translation

nacional identidad

Vietnamese_translation

personal identidad

Vietnamese_translation

género identidad

Vietnamese_translation

identidad crisis

Vietnamese_translation

identidad perdida

Vietnamese_translation

identidad falsa

Vietnamese_translation

identidad robada

Vietnamese_translation

identidad colectiva

Vietnamese_translation

identidad única

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she lost her identity card at the mall.

Cô ấy đã làm mất thẻ căn cước tại trung tâm thương mại.

many teenagers experience an identity crisis during adolescence.

Nhiều thanh thiếu niên trải qua khủng hoảng tuổi thiếu niên trong giai đoạn dậy thì.

identity theft is a serious crime in the modern world.

Đánh cắp danh tính là một tội nghiêm trọng trong thế giới hiện đại.

the bank requires identity verification before opening an account.

Ngân hàng yêu cầu xác minh danh tính trước khi mở tài khoản.

immigrants often struggle to maintain their cultural identity.

Người nhập cư thường gặp khó khăn trong việc duy trì bản sắc văn hóa của họ.

everyone has the right to define their own gender identity.

Mọi người đều có quyền tự định nghĩa bản dạng giới tính của mình.

the war threatened the national identity of the country.

Chiến tranh đe dọa đến bản sắc dân tộc của đất nước.

he struggled with his identity after moving to a new country.

Anh ấy đấu tranh với bản thân sau khi chuyển đến một quốc gia mới.

the document proved her identity beyond doubt.

Tài liệu đã chứng minh danh tính của cô ấy không nghi ngờ gì nữa.

social media can affect how people perceive their personal identity.

Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về bản sắc cá nhân của họ.

the artist explored themes of identity in her latest exhibition.

Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về bản sắc trong triển lãm mới nhất của cô ấy.

losing memory made him question his entire identity.

Mất trí nhớ khiến anh ấy đặt câu hỏi về toàn bộ bản thân mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay