self-care
tự chăm sóc
self-esteem
tự trọng
self-awareness
nhận thức về bản thân
self-reflection
tự suy ngẫm
self-control
tự chủ
by one's self
tự mình
true self
chính mình thật sự
self esteem
tự trọng
self control
kiểm soát bản thân
self learning
tự học
real self
chính mình thật sự
self study
tự học
second self
bản thân thứ hai
self similarity
tính tự tương đồng
self weight
trọng lượng bản thân
self consciousness
tự ý thức
self improvement
tự cải thiện
self first
bản thân trước tiên
self locking
tự khóa
self cleaning
tự làm sạch
self reliance
tự lực
self image
hình ảnh bản thân
self regulation
điều chỉnh bản thân
self excited
tự kích thích
self test
tự kiểm tra
a period of considerable self-doubt and self-examination.
một giai đoạn nghi ngờ và tự kiểm tra đáng kể.
a lack of self-confidence
sự thiếu tự tin.
the acquirement of self control.
việc đạt được sự tự chủ.
a note of self-satisfaction
một nốt tự mãn.
make a self criticism
tự phê bình
an exponent of self-education
một người ủng hộ tự học
the art of self-defence
nghệ thuật tự vệ.
What advice would you give to your 15yearold self?
Bạn sẽ đưa ra lời khuyên nào cho bản thân 15 tuổi của bạn?
Nguồn: 2017 Hot Selected CompilationLonely? Dude, you have yourself...Your infinite selves.
Cô đơn sao? Này bạn, bạn có chính mình... Những bản thân vô hạn của bạn.
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Can you leave a message for your future self?
Bạn có thể để lại một thông điệp cho bản thân trong tương lai không?
Nguồn: Idol speaks English fluently.But who was the self he believed in?
Nhưng bản thân mà anh ấy tin tưởng là ai?
Nguồn: The Economist - ComprehensiveNow, come on... Get your sexy self in the pool. Come on.
Giờ thì đi mà... Đưa bản thân quyến rũ của bạn xuống bể bơi đi. Nhanh lên.
Nguồn: Selected Encounters with You in New York on the Journey AgainAnd seven is the devil... his own self.
Và bảy là quỷ... chính bản thân anh ta.
Nguồn: Lost Girl Season 4They're making all of us our worst selves.
Họ đang khiến tất cả chúng ta trở nên tồi tệ nhất.
Nguồn: Vox opinionSo, you are not acting like your usual self.
Vậy thì, bạn không cư xử như bình thường.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesNow, pick up your dead self and come on.
Giờ thì nhấc bản thân đã chết của bạn lên và đi thôi.
Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)You're looking more like your old self, Charlie.
Bạn trông giống bản thân cũ của mình hơn rồi, Charlie.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay