musical idiophone
nhạc cụ gõ tiêu chuẩn
percussive idiophone
nhạc cụ gõ tiêu chuẩn
idiophone classification
phân loại nhạc tiêu
idiophone examples
ví dụ về nhạc tiêu
idiophone instruments
nhạc cụ nhạc tiêu
idiophone sounds
âm thanh nhạc tiêu
idiophone family
gia đình nhạc tiêu
idiophone types
các loại nhạc tiêu
idiophone characteristics
đặc điểm của nhạc tiêu
idiophone usage
sử dụng nhạc tiêu
the word 'idiophone' refers to a type of musical instrument.
thuật ngữ 'idiophone' đề cập đến một loại nhạc cụ.
idiophones produce sound through the vibration of their own material.
các nhạc cụ idiophone tạo ra âm thanh thông qua sự rung động của vật liệu của chúng.
many cultures use idiophones in their traditional music.
nhiều nền văn hóa sử dụng nhạc cụ idiophone trong âm nhạc truyền thống của họ.
the marimba is a well-known example of an idiophone.
xylophone là một ví dụ nổi tiếng về nhạc cụ idiophone.
idiophones can be classified into various categories based on their construction.
các nhạc cụ idiophone có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên cấu trúc của chúng.
in a band, idiophones add a unique texture to the sound.
trong một ban nhạc, nhạc cụ idiophone thêm một kết cấu âm thanh độc đáo.
some idiophones are struck, while others are shaken or scraped.
một số nhạc cụ idiophone được gõ, trong khi những âm khác được lắc hoặc cạo.
learning to play an idiophone can be a fun experience.
học chơi nhạc cụ idiophone có thể là một trải nghiệm thú vị.
idiophones are often used in elementary music education.
nhạc cụ idiophone thường được sử dụng trong giáo dục âm nhạc tiểu học.
exploring idiophones can deepen your understanding of music theory.
khám phá các nhạc cụ idiophone có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về lý thuyết âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay